postmistress
/'poust,mistris/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bà giám đốc sở bưu điện; bà trưởng phòng bưu điện: Từ này chỉ một người phụ nữ đảm nhiệm vị trí quản lý, phụ trách một bưu điện địa phương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The new postmistress is very efficient and friendly. (Bà giám đốc bưu điện mới rất hiệu quả và thân thiện.)
- She became the postmistress of our village post office last year. (Bà ấy đã trở thành bà trưởng phòng bưu điện của bưu cục làng chúng tôi vào năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc tại các cộng đồng nhỏ, nơi bưu điện địa phương là một trung tâm quan trọng. Trong ngữ cảnh hiện đại, chức danh trung lập về giới tính như "postmaster" hoặc "post office manager" có thể được ưa chuộng hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Postmaster (n): giám đốc sở bưu điện; trưởng phòng bưu điện (dùng chung, không chỉ giới tính cụ thể).
- The postmaster handles all mail operations. (Ông giám đốc bưu điện xử lý mọi hoạt động thư từ.)
Từ đồng nghĩa
- Post office manager (n): người quản lý bưu điện (cách gọi hiện đại, trung lập).
danh từ
- bà giám đốc sở bưu điện; bà trưởng phòng bưu điện