postmodernism
Định nghĩa
Danh từ:
- Chủ nghĩa hậu hiện đại: Một trào lưu trong nghệ thuật, văn học và kiến trúc, phát sinh như một phản ứng chống lại các nguyên tắc và thực hành của chủ nghĩa hiện đại đã được thiết lập. Nó thường đặc trưng bởi sự nghi ngờ đối với các lý thuyết lớn, sự pha trộn phong cách, và sự chú trọng vào tính đa nghĩa và mảnh vỡ.
Ví dụ sử dụng
- (Chủ nghĩa hậu hiện đại trong văn học thường sử dụng mỉa mai và pha trộn phong cách để thách thức các câu chuyện truyền thống.)
- (Kiến trúc của chủ nghĩa hậu hiện đại bác bỏ các hình thức nghiêm ngặt của chủ nghĩa hiện đại để ủng hộ các thiết kế chiết trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the postmodernism movement": Phong trào chủ nghĩa hậu hiện đại, thường nhấn mạnh sự từ chối các hệ tư tưởng độc quyền.
- The postmodernism movement has influenced many disciplines beyond art, including philosophy and sociology. (Phong trào chủ nghĩa hậu hiện đại đã ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực ngoài nghệ thuật, bao gồm triết học và xã hội học.)
Biến thể và từ gần giống
- Postmodernist (danh từ/ tính từ): Người theo chủ nghĩa hậu hiện đại; thuộc về chủ nghĩa hậu hiện đại.
- She is a postmodernist writer who blends historical fiction with contemporary themes. (Cô ấy là một nhà văn hậu hiện đại, người pha trộn tiểu thuyết lịch sử với các chủ đề đương đại.)
- Postmodern (tính từ): Thuộc về thời kỳ sau chủ nghĩa hiện đại; mang tính chất của chủ nghĩa hậu hiện đại.
- The postmodern approach to education emphasizes critical thinking over rote learning. (Cách tiếp cận hậu hiện đại trong giáo dục nhấn mạnh tư duy phản biện hơn là học vẹt.)
Từ đồng nghĩa
- Chủ nghĩa hậu cấu trúc: Một trào lưu triết học có liên quan, nhưng không hoàn toàn trùng khớp, thường tập trung vào việc giải cấu trúc các hệ thống ý nghĩa.
- Chủ nghĩa đa nguyên: Nhấn mạnh sự chấp nhận nhiều quan điểm và phong cách khác nhau, tương tự như tinh thần của chủ nghĩa hậu hiện đại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "postmodernism" vì đây là danh từ trừu tượng.)
Thành ngữ liên quan
- "To deconstruct something": Phân tích một thứ gì đó để làm lộ ra các giả định và mâu thuẫn ẩn giấu, một kỹ thuật phổ biến trong chủ nghĩa hậu hiện đại.
- Critics often deconstruct classic texts to reveal their postmodernist undertones. (Các nhà phê bình thường giải cấu trúc các tác phẩm kinh điển để làm lộ ra các tầng nghĩa hậu hiện đại của chúng.)