postpositional
/'poustpə'ziʃənl/ Cách viết khác : (postpositive) /'poust'pɔzətiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc ngôn ngữ học) Đứng sau (một từ khác): Dùng để mô tả một từ, đặc biệt là một giới từ, được đặt sau từ hoặc cụm từ mà nó bổ nghĩa hoặc liên kết với. Đây là một đặc điểm cú pháp trong một số ngôn ngữ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- In Japanese, particles like "ni" and "de" are postpositional. (Trong tiếng Nhật, các trợ từ như "ni" và "de" có vị trí đứng sau.)
- The linguist studied the postpositional structure of the ancient language. (Nhà ngôn ngữ học nghiên cứu cấu trúc đứng sau của ngôn ngữ cổ.)
- This is a clear example of a postpositional element. (Đây là một ví dụ rõ ràng về một thành tố đứng sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "postpositional phrase": cụm từ đứng sau. Đây là một cụm từ trong đó từ chính (thường là một postposition - giới từ đứng sau) đứng sau danh từ hoặc đại từ mà nó đi kèm.
- We need to analyze the postpositional phrase in this sentence. (Chúng ta cần phân tích cụm từ đứng sau trong câu này.)
Biến thể và từ gần giống
- Postposition (Danh từ): Giới từ đứng sau. Một từ (như một giới từ) được đặt sau từ mà nó liên kết với.
- "Ago" in English can be considered a postposition, as in "three years ago". (Từ "ago" trong tiếng Anh có thể được coi là một giới từ đứng sau, như trong cụm "three years ago".)
- Postpositive (Tính từ): (Cách viết khác) Có cùng nghĩa với "postpositional", chỉ vị trí đứng sau.
Từ đồng nghĩa
- Succeeding: Theo sau (trong ngữ cảnh vị trí).
- Following: Đứng sau, theo sau.
Từ trái nghĩa
- Prepositional: (Thuộc về) đứng trước.
- Antepositional: Ở vị trí đứng trước.
tính từ
- (ngôn ngữ học) đứng sau (từ)