postprandial

/'poust'prændiəl/
Học thuật
Thân thiện
postprandial

He enjoys a postprandial walk in the garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sau bữa ăn: Mô tả điều đó xảy ra hoặc liên quan đến thời gian ngay sau khi kết thúc một bữa ăn, đặc biệt bữa tối.
    • Sau khi no nê: Nhấn mạnh trạng thái sau khi đã ăn uống đầy đủ, thỏa mãn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He enjoys a postprandial cigar. (Anh ấy thích hút một điếu xì gà sau bữa ăn.)
    • A postprandial walk is good for digestion. (Đi bộ sau bữa ăn thì tốt cho tiêu hóa.)
    • The doctor measured his postprandial blood sugar level. (Bác sĩ đo lượng đường trong máu của anh ấy sau bữa ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học: Thuật ngữ "postprandial" thường được sử dụng trong các bối cảnh lâm sàng để chỉ các chỉ số sinh lý (như đường huyết, lipid máu) được đo sau bữa ăn một khoảng thời gian nhất định.
    • Postprandial hyperglycemia is a concern for diabetics. (Tăng đường huyết sau ăn một mối lo ngại đối với bệnh nhân tiểu đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Postprandially (trạng từ): Một cách xảy ra sau bữa ăn.
    • Blood glucose rises postprandially. (Đường huyết tăng lên sau bữa ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • After-dinner: Sau bữa tối (nghĩa hẹp hơn, thường chỉ bữa tối).
  • After-meal: Sau bữa ăn (cách diễn đạt thông thường, không mang tính học thuật).
Từ trái nghĩa
  • Preprandial: Trước bữa ăn.
    • Preprandial blood tests are done on an empty stomach. (Các xét nghiệm máu trước bữa ăn được thực hiện khi bụng đói.)
Thành ngữ liên quan
  • Postprandial dip/sleepiness: Cảm giác buồn ngủ, mệt mỏi sau khi ăn no.
    • I often experience a postprandial dip in the afternoon. (Tôi thường cảm thấy buồn ngủ sau bữa trưa.)
postprandial

He enjoys a postprandial walk in the garden.

tính từ, (thường), quya sau bữa cơm, sau khi no nê