postromantique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Hậu lãng mạn: Thuộc về hoặc đặc trưng cho giai đoạn, phong cách nghệ thuật (đặc biệt là âm nhạc và văn học) phát triển sau thời kỳ Lãng mạn chủ nghĩa, thường vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Phong cách này có thể kết hợp các yếu tố của chủ nghĩa Lãng mạn với những xu hướng mới như chủ nghĩa Tượng trưng, chủ nghĩa Ấn tượng hoặc chủ nghĩa Hiện thực.
Danh từ:
- Nhà văn/Nghệ sĩ hậu lãng mạn: Chỉ người sáng tác (nhà văn, nhà soạn nhạc, họa sĩ) có tác phẩm thuộc về hoặc mang đặc điểm của thời kỳ hậu lãng mạn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La musique postromantique de Gustav Mahler est à la fois grandiose et introspective. (Âm nhạc hậu lãng mạn của Gustav Mahler vừa hùng vĩ vừa nội tâm.)
- Ce poème présente des thèmes postromantiques comme la mélancolie et la fuite du temps. (Bài thơ này thể hiện những chủ đề hậu lãng mạn như nỗi sầu muộn và sự chảy trôi của thời gian.)
Danh từ:
- Richard Strauss est considéré comme un grand postromantique. (Richard Strauss được coi là một nhà soạn nhạc hậu lãng mạn lớn.)
- Les postromantiques ont souvent exploré les limites de l'harmonie tonale. (Các nghệ sĩ hậu lãng mạn thường khám phá giới hạn của hòa âm điệu tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, phê bình nghệ thuật, lịch sử âm nhạc và văn học để phân kỳ và mô tả các trào lưu sáng tác.
- Nó thường được dùng để đối chiếu với các trào lưu trước đó (Lãng mạn) và sau đó (Hiện đại).
Biến thể và từ gần giống
- Postromantisme (danh từ): Chủ nghĩa hậu lãng mạn, trào lưu hậu lãng mạn.
- Le postromantisme musical a préparé l'avènement de la musique moderne. (Chủ nghĩa hậu lãng mạn trong âm nhạc đã chuẩn bị cho sự ra đời của âm nhạc hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Fin-de-siècle (cuối thế kỷ, mang sắc thái tương tự trong một số ngữ cảnh văn hóa).
- Danh từ: Auteur de la fin du romantisme (tác giả cuối thời kỳ lãng mạn).
Từ trái nghĩa
- Préromantique (tiền lãng mạn).
- Romantique (lãng mạn).
- Moderne (hiện đại) / Avant-gardiste (tiên phong).
tính từ
- hậu lãng mạn
danh từ
- nhà văn hậu lãng mạn