postscolaire

Học thuật
Thân thiện
postscolaire

Les enfants participent à des activités postscolaires dans la cour de l'école.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sau học đường: Thuộc về hoặc diễn ra sau giờ học chính khóa tại trường. Từ này mô tả các hoạt động, chương trình hoặc dịch vụ được tổ chức ngoài thời gian học bắt buộc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les activités postscolaires sont très populaires. (Các hoạt động sau học đường rất phổ biến.)
    • La ville propose un service de garde postscolaire. (Thành phố cung cấp một dịch vụ giữ trẻ sau giờ học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Encadrement postscolaire": Sự giám sát, hướng dẫn sau giờ học.

    • L'encadrement postscolaire aide les enfants à faire leurs devoirs. (Sự hướng dẫn sau giờ học giúp trẻ em làm bài tập về nhà.)
  • "Accueil postscolaire": Việc đón tiếp, chăm sóc trẻ sau giờ học.

    • L'accueil postscolaire a lieu de 16h à 18h. (Việc chăm sóc sau giờ học diễn ra từ 16h đến 18h.)
Biến thể từ gần giống
  • Périscolaire (adj): Ngoại khóa, quanh hoạt động học đường (thường bao gồm cả giờ nghỉ trưa trước/ sau giờ học).
    • Les activités périscolaires sont financées par la mairie. (Các hoạt động ngoại khóa được tài trợ bởi tòa thị chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Extra-scolaire: Ngoại khóa (nhấn mạnh tính chất bên ngoài chương trình chính khóa).
  • Après l'école: Sau giờ học (cụm từ thông dụng, không phải tính từ).
Lưu ý về cách dùng
  • "Postscolaire" chủ yếu được dùng như một tính từ thường đi kèm với các danh từ như "activités" (hoạt động), "garderie" (nhà giữ trẻ), hoặc "programme" (chương trình).
  • Từ này nhấn mạnh khung thời gian (sau khi tan trường) hơn là tính chất của hoạt động.
postscolaire

Les enfants participent à des activités postscolaires dans la cour de l'école.

tính từ
  1. sau học đường
    • Instruction postscolaire
      giáo dục sau học đường; bổ túc văn hóa