postsynchronisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Điện ảnh) Sự thu thanh sau: Chỉ quá trình ghi lại hoặc thay thế phần âm thanh (như lời thoại, hiệu ứng âm thanh, nhạc nền) cho một cảnh phim sau khi cảnh đó đã được quay hình xong. Kỹ thuật này thường được thực hiện trong phòng thu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La postsynchronisation de ce film a pris plusieurs semaines. (Việc thu thanh sau cho bộ phim này đã mất vài tuần.)
- L'acteur est en studio pour la postsynchronisation de ses dialogues. (Nam diễn viên đang ở trong phòng thu để thực hiện thu thanh sau cho các lời thoại của mình.)
- La qualité de la postsynchronisation est essentielle pour un film doublé. (Chất lượng của việc thu thanh sau là rất quan trọng đối với một bộ phim được lồng tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire de la postsynchronisation": thực hiện công việc thu thanh sau.
- Elle fait souvent de la postsynchronisation pour des films étrangers. (Cô ấy thường xuyên làm công việc thu thanh sau cho các phim nước ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
Postsynchroniser (động từ): thực hiện thu thanh sau.
- Il faut postsynchroniser cette scène car le son original est mauvais. (Cần phải thu thanh lại cảnh này vì âm thanh gốc rất tệ.)
Doublage (danh từ giống đực): lồng tiếng, thường dùng để chỉ việc thay thế toàn bộ lời thoại bằng một ngôn ngữ khác, là một dạng ứng dụng cụ thể của postsynchronisation.
- Le doublage français de ce film est excellent. (Phần lồng tiếng Pháp của bộ phim này rất xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Bruitage (danh từ giống đực): thu thanh hiệu ứng âm thanh, thường là một phần của quá trình postsynchronisation.
- Enregistrement en post-production (cụm từ): ghi âm trong hậu kỳ.
Từ trái nghĩa
- Prise de son directe (cụm từ): thu thanh trực tiếp (trong khi quay phim).
- Son synchrone (cụm từ): âm thanh đồng bộ (được thu cùng lúc với hình ảnh).
danh từ giống cái
- (điện ảnh) sự thu thanh sau