posture-master

/'pɔstʃə,mɑ:stə/
Học thuật
Thân thiện
posture-master

A posture-master guides a client through a gentle stretching routine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Huấn luyện viên thể dục mềm dẻo: Một người chuyên dạy hoặc huấn luyện về các tư thế cơ thể, đặc biệt nhấn mạnh vào sự linh hoạt, dẻo dai sự đúng đắn của tư thế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The circus hired a posture-master to train the acrobats. (Rạp xiếc đã thuê một huấn luyện viên thể dục mềm dẻo để đào tạo các diễn viên nhào lộn.)
    • She consulted a posture-master to improve her flexibility for dance. ( ấy đã tham khảo ý kiến của một huấn luyện viên thể dục mềm dẻo để cải thiện độ dẻo dai cho việc khiêu vũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To work with a posture-master": Làm việc với một huấn luyện viên thể dục mềm dẻo.
    • Athletes often work with a posture-master to prevent injuries. (Các vận động viên thường làm việc với một huấn luyện viên thể dục mềm dẻo để ngăn ngừa chấn thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Posture (n): Tư thế, dáng điệu.

    • Good posture is important for back health. (Tư thế tốt rất quan trọng cho sức khỏe lưng.)
  • Postural (adj): Thuộc về tư thế.

    • Postural exercises can alleviate back pain. (Các bài tập về tư thế có thể làm giảm đau lưng.)
Từ đồng nghĩa
  • Flexibility trainer: Huấn luyện viên tính linh hoạt.
  • Contortion coach: Huấn luyện viên uốn dẻo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "posture-master")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "posture-master")

posture-master

A posture-master guides a client through a gentle stretching routine.

danh từ
  1. huấn luyện viên thể dục mềm dẻo