postérité

Học thuật
Thân thiện
postérité

Un écrivain espère que son œuvre survivra pour la postérité.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Con cháu, thế hệ sau: Chỉ những người thuộc các thế hệ tương lai, là hậu duệ của một người hoặc một nhóm người.
    • Đời sau, hậu thế: Chỉ toàn bộ những người sốngcác thời đại trong tương lai, nói chung.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il pense à la postérité lorsqu'il écrit. (Anh ấy nghĩ đến hậu thế khi viết.)
    • Son œuvre est destinée à la postérité. (Tác phẩm của ông được dành cho đời sau.)
    • Transmettre son nom à la postérité. (Để tiếng cho đời sau, lưu danh hậu thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Passer à la postérité": Đi vào lịch sử, được đời sau nhớ đến.
    • Ce héros est passé à la postérité. (Vị anh hùng này đã đi vào lịch sử.)
  • "Pour la postérité": / lợi ích của các thế hệ tương lai.
    • Il a fait ce geste pour la postérité. (Ông ấy đã thực hiện hành động này hậu thế.)
Biến thể từ gần giống
  • Posthume (tính từ): Sau khi chết.
    • Une œuvre posthume. (Một tác phẩm được xuất bản sau khi tác giả qua đời.)
Từ đồng nghĩa
  • Descendance: Dòng dõi, con cháu.
  • Générations futures: Các thế hệ tương lai.
  • Avenir (trong ngữ cảnh này): Tương lai (xét về mặt thời gian).
Từ trái nghĩa
  • Ascendance: Tổ tiên, dòng họ trước.
  • Ancêtres: Tổ tiên.
  • Passé: Quá khứ.
postérité

Un écrivain espère que son œuvre survivra pour la postérité.

danh từ giống cái
  1. con cháu
  2. đời sau, hậu thế
    • Transmettre son nom à la postérité
      để tiếng cho đời sau, lưu danh hậu thế