pot cheese
Định nghĩa
Danh từ: - Phô mai tươi mềm: "pot cheese" là một loại phô mai trắng, nhẹ, được làm từ sữa gầy đã lên men, tách thành sữa đông. Nó có kết cấu vụn, hơi khô, thường được dùng trong các món ăn như salad, món tráng miệng hoặc ăn kèm bánh mì.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I spread some pot cheese on my toast for breakfast. (Tôi phết một ít phô mai tươi lên bánh mì nướng cho bữa sáng.)
- She mixed pot cheese with herbs to make a simple dip. (Cô ấy trộn phô mai tươi với các loại thảo mộc để làm một loại sốt chấm đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to eat pot cheese plain": ăn phô mai tươi không kèm gì.
- Some people prefer to eat pot cheese plain for a light snack. (Một số người thích ăn phô mai tươi không kèm gì để có một bữa ăn nhẹ nhàng.)
"to make pot cheese at home": tự làm phô mai tươi tại nhà.
- It is easy to make pot cheese at home by straining yogurt. (Thật dễ dàng để tự làm phô mai tươi tại nhà bằng cách lọc sữa chua.)
Biến thể và từ gần giống
- Cottage cheese: phô mai tươi dạng hạt, tương tự nhưng có kết cấu mịn hơn và thường có kem.
- Farmer cheese: phô mai tươi của nông dân, cũng làm từ sữa đông, nhưng thường được ép khô hơn.
Từ đồng nghĩa
- Phô mai tươi: (mô tả chung) loại phô mai mềm, không ủ lâu.
- Sữa đông: (mô tả kỹ thuật) phần rắn tách ra từ sữa lên men.
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "pot cheese".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "pot cheese", nhưng có thể dùng trong văn cảnh ẩm thực:
- "As simple as pot cheese": (không phải thành ngữ chuẩn) có thể hiểu là rất đơn giản, dễ làm.