pachisi

pachisi

Two friends play a game of pachisi on a wooden board.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): Pachisi một trò chơi bàn cổ xưa, nguồn gốc từ Ấn Độ, thường được chơi trên một bàn cờ hình chữ thập. Trò chơi này nhiều điểm tương đồng với cờ tỉ phú (backgammon) ở chỗ người chơi di chuyển các quân cờ dựa trên kết quả của việc tung súc sắc hoặc vỏ ốc, với mục tiêu đưa tất cả quân cờ của mình về đích trước đối thủ.

dụ sử dụng
  • (Họ đã dành cả buổi tối để chơi pachisi trên một bàn cờ bằng gỗ được chạm khắc tinh xảo.)
  • (Pachisi thường được coi trò chơi bàn quốc gia của Ấn Độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play a game of pachisi": tham gia một ván chơi pachisi.
    • The family gathered around to play a game of pachisi during the festival. (Gia đình tụ tập quanh bàn để chơi một ván pachisi trong lễ hội.)
  • "a pachisi board": bàn cờ dành riêng cho trò chơi pachisi.
    • The antique shop had a rare pachisi board from the 18th century. (Cửa hàng đồ cổ một bàn cờ pachisi hiếm từ thế kỷ 18.)
Biến thể từ gần giống
  • Pachisi (cũng viết pachisi hoặc parcheesi): đây tên gốc, nhưng "Parcheesi" phiên bản thương mại hóa của trò chơi nàyphương Tây.
  • Chaupar: một biến thể tương tự của pachisi, thường chơi với vải thay vì bàn cờ gỗ.
Từ đồng nghĩa
  • Trò chơi bàn cờ Ấn Độ cổ xưa: không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, nhưng có thể mô tả "trò chơi tung xúc xắc kiểu Ấn Độ".
  • Backgammon kiểu Ấn Độ: một cách so sánh để người học dễ hình dung.
Các cụm từ liên quan (phrasal verbs)

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "pachisi" đây danh từ chỉ trò chơi.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pachisi" trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.