pot metal

pot metal

A blacksmith pours molten pot metal into a large cooking pot mold.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hợp kim đồng chì: "pot metal" một loại hợp kim thường được làm từ đồng chì, được sử dụng chủ yếu để đúc các nồi lớn hoặc các vật dụng nấu nướng kích thước lớn.
    • Gang đúc dùng làm dụng cụ nấu ăn: Trong một số ngữ cảnh, "pot metal" cũng có thể chỉ loại gang đúc chuyên dùng để chế tạo các đồ dùng nấu nướng, như nồi, chảo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The factory specializes in producing pot metal for large industrial pots. (Nhà máy chuyên sản xuất hợp kim đồng chì cho các nồi công nghiệp lớn.)
    • Vintage pot metal cooking wares are highly valued by collectors. (Các dụng cụ nấu ăn bằng gang đúc cổ điển được các nhà sưu tập đánh giá cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pot metal" thường được dùng trong ngành luyện kim sản xuất đồ gia dụng để chỉ một loại vật liệu cụ thể, không phải một thuật ngữ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
    • The durability of pot metal makes it ideal for casting heavy-duty cookware. (Độ bền của hợp kim đồng chì làm cho trở nên lý tưởng để đúc các dụng cụ nấu ăn chịu lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến của "pot metal".
Từ đồng nghĩa
  • Alloy of copper and lead: hợp kim đồng chì.
  • Cast iron for cookware: gang đúc dùng cho dụng cụ nấu ăn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "pot metal".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pot metal".

Từ gần giống