putty-medal

/'pʌti'medl/
Học thuật
Thân thiện
putty-medal

You deserve a putty-medal for helping your friend.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần thưởng nhỏ: Một món quà hoặc sự công nhận không lớn, thường được trao cho một thành tích hoặc công việc nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • You deserve a putty-medal for helping me with that tiny task. (Cậu đáng được một phần thưởng nhỏ đã giúp tôi làm việc vặt đó.)
    • He was joking that I should get a putty-medal for finally fixing the leaky tap. (Anh ấy đùa rằng tôi nên nhận một phần thưởng nhỏ cuối cùng cũng sửa được cái vòi nước rỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to award a putty-medal": trao một phần thưởng nhỏ.

    • The manager awarded her a putty-medal for her consistent punctuality. (Người quản lý đã trao cho ấy một phần thưởng nhỏ sự đúng giờ nhất quán.)
  • "putty-medal effort": nỗ lực xứng đáng một phần thưởng nhỏ (thường dùng với sắc thái hài hước hoặc mỉa mai cho nỗ lực rất nhỏ).

    • Waking up before noon? That's a putty-medal effort for him. (Thức dậy trước buổi trưa? Đó một nỗ lực đáng được phần thưởng nhỏ đối với anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Consolation prize (n): giải an ủi (thường trong cuộc thi).
  • Token of appreciation (n): vật kỷ niệm, biểu tượng của sự cảm kích (trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Small reward: phần thưởng nhỏ.
  • Minor accolade: sự tán dương/vinh danh nhỏ.
Lưu ý
  • Từ này thường được sử dụng với sắc thái hài hước, mỉa mai hoặc trìu mến, để công nhận một việc làm tốt nhưng không phải thành tích lớn lao. hiếm khi dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
putty-medal

You deserve a putty-medal for helping your friend.

danh từ
  1. phần thưởng nhỏ (cho một công việc nhỏ)
    • you deserve a putty-medal
      cậu đáng được một phần thưởng nhỏ