pot-belly
/'pɔt,beli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bụng phệ, bụng to: Chỉ phần bụng nhô ra, tròn và to, thường do tích tụ mỡ thừa.
- Người bụng phệ: (Nghĩa ẩn dụ) Dùng để chỉ một người có bụng to, phệ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He developed a noticeable pot-belly after years of working at a desk. (Anh ấy đã có một cái bụng phệ đáng chú ý sau nhiều năm làm việc tại bàn.)
- The old man with the pot-belly is my neighbor. (Người đàn ông lớn tuổi với cái bụng phệ là hàng xóm của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a pot-belly": có bụng phệ.
- He's still fit, but he's starting to have a bit of a pot-belly. (Anh ấy vẫn còn cân đối, nhưng đang bắt đầu có một chút bụng phệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Potbellied (tính từ): có bụng phệ.
- A potbellied stove (Một cái bếp lò có bụng tròn) - Lưu ý: Đây là một danh từ ghép chỉ một loại bếp cụ thể, không phải nghĩa mô tả cơ thể.
- A potbellied man (Một người đàn ông bụng phệ).
Từ đồng nghĩa
- Paunch: bụng phệ (cách nói trang trọng hoặc hơi cũ hơn).
- Beer belly: bụng bia (chỉ bụng to do uống nhiều bia rượu).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "pot-belly". Các thành ngữ thường dùng từ đồng nghĩa như "beer belly".
danh từ
- bụng phệ
- người bụng phệ