pot-belly

/'pɔt,beli/
Học thuật
Thân thiện
pot-belly

A man with a pot-belly sits comfortably in an armchair.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bụng phệ, bụng to: Chỉ phần bụng nhô ra, tròn to, thường do tích tụ mỡ thừa.
    • Người bụng phệ: (Nghĩa ẩn dụ) Dùng để chỉ một người bụng to, phệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He developed a noticeable pot-belly after years of working at a desk. (Anh ấy đã một cái bụng phệ đáng chú ý sau nhiều năm làm việc tại bàn.)
    • The old man with the pot-belly is my neighbor. (Người đàn ông lớn tuổi với cái bụng phệ hàng xóm của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a pot-belly": bụng phệ.
    • He's still fit, but he's starting to have a bit of a pot-belly. (Anh ấy vẫn còn cân đối, nhưng đang bắt đầu một chút bụng phệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Potbellied (tính từ): bụng phệ.
    • A potbellied stove (Một cái bếp bụng tròn) - Lưu ý: Đây một danh từ ghép chỉ một loại bếp cụ thể, không phải nghĩa mô tả cơ thể.
    • A potbellied man (Một người đàn ông bụng phệ).
Từ đồng nghĩa
  • Paunch: bụng phệ (cách nói trang trọng hoặc hơi hơn).
  • Beer belly: bụng bia (chỉ bụng to do uống nhiều bia rượu).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "pot-belly". Các thành ngữ thường dùng từ đồng nghĩa như "beer belly".
pot-belly

A man with a pot-belly sits comfortably in an armchair.

danh từ
  1. bụng phệ
  2. người bụng phệ