pot-boy

/'pɔtbɔi/
Học thuật
Thân thiện
pot-boy

A pot-boy carries a tray of empty tankards back to the kitchen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Em nhỏ hầu bàntiệm rượu: "pot-boy" một danh từ lịch sử, chỉ một cậu hoặc thanh niên trẻ làm việc trong một quán rượu hoặc quán ăn, với nhiệm vụ chính rửa chén bát, ly tách (thường làm bằng thiếc hoặc sứ, gọi là "pots") phục vụ khách hàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The innkeeper shouted for the pot-boy to bring more ale. (Ông chủ quán trọ quát gọi em nhỏ hầu bàn mang thêm bia ra.)
    • In the 18th century, a pot-boy's job was to clean tankards and serve customers. (Vào thế kỷ 18, công việc của một em nhỏ hầu bànlau rửa những chiếc cốc quai phục vụ khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ lịch sử: Từ này chủ yếu được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học để mô tả một nghề nghiệp phổ biếncác quán rượu thời xưa. ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
    • The novel depicted the life of a young pot-boy in a Victorian tavern. (Cuốn tiểu thuyết mô tả cuộc sống của một cậu hầu bàn trong một quán rượu thời Victoria.)
Biến thể từ gần giống
  • Potman (n): Người đàn ông làm công việc tương tự "pot-boy" trong quán rượu. Đây một biến thể chỉ người lớn tuổi hơn.
  • Barmaid (n): Nữ phục vụ bàn trong quán rượu hoặc quán bar.
  • Server (n): Người phục vụ bàn (từ hiện đại phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Tapster: Người rót bia, rượu (từ cổ).
  • Scullion: Người phụ bếp, rửa bát đĩa (thường trong nhà bếp lớn, có thể bao hàm công việc tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "pot-boy" đây một danh từ ghép.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pot-boy".

pot-boy

A pot-boy carries a tray of empty tankards back to the kitchen.

danh từ
  1. em nhỏ hầu bàntiệm rượu