pot-herb

/'pɔthə:b/
Học thuật
Thân thiện
pot-herb

The gardener picks fresh pot-herbs from the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rau (các loại): "pot-herb" một từ cổ, dùng để chỉ chung các loại rau có thể được trồng trong vườn được sử dụng để nấu ăn, đặc biệt trong các món súp, hầm hoặc luộc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the old garden, they grew various pot-herbs like parsley and thyme. (Trong khu vườn , họ trồng nhiều loại rau gia vị khác nhau như mùi tây cỏ xạ hương.)
    • The recipe calls for fresh pot-herbs to enhance the flavor of the stew. (Công thức yêu cầu các loại rau gia vị tươi để tăng hương vị cho món hầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A bed of pot-herbs": Một luống rau gia vị.
    • She maintained a small bed of pot-herbs near the kitchen door for convenience. ( ấy duy trì một luống rau gia vị nhỏ gần cửa bếp để tiện sử dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Herb (n): Cây thảo mộc, rau thơm (nghĩa rộng phổ biến hơn, có thể dùng cho cả cây dùng làm thuốc hoặc gia vị).
  • Greens (n): Rau xanh (thường chỉ phần xanh của rau dùng để ăn).
  • Vegetable (n): Rau củ (từ tổng quát hiện đại nhất cho các loại thực vật dùng làm thức ăn).
Từ đồng nghĩa
  • Culinary herb: rau gia vị dùng trong nấu ăn.
  • Potherb (cách viết khác): rau dùng để nấu (cùng một từ với cách viết khác).
Lưu ý
  • "Pot-herb" một từ tính chất lịch sử hoặc cổ xưa, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày. Từ "herb" hoặc "vegetable" thường được dùng phổ biến hơn. đặc biệt chỉ những loại rau được trồng để nấu trong nồi ("pot").
pot-herb

The gardener picks fresh pot-herbs from the garden.

danh từ
  1. rau (các loại)