pot-hole

/'pɔthoul/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ổ gà (ở mặt đường): Một lỗ hổng, vết lõm sâu xuống trên bề mặt đường nhựa hoặc đường tông, thường do thời tiết xe cộ qua lại gây ra.
    • Hốc sâu (trong đá): Trong địa địa chất, chỉ một hốc hoặc lỗ hổng được hình thành tự nhiên trong đá, thường do nước xói mòn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The car swerved to avoid a deep pot-hole in the road. (Chiếc xe đánh lái để tránh một ổ gà sâu trên đường.)
    • The river's current carved a pot-hole into the limestone. (Dòng chảy của con sông đã tạo ra một hốc sâu trong đá vôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hit a pot-hole": đâm vào/đi qua một ổ gà.
    • My bicycle tire burst after I hit a pot-hole. (Lốp xe đạp của tôi bị nổ sau khi tôi đi qua một ổ gà.)
Biến thể từ gần giống
  • Potholed (adj): (con đường) nhiều ổ gà.
    • The potholed street was difficult to drive on. (Con đường đầy ổ gà rất khó lái xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Road crater: hố trên đường (nghĩa bóng, chỉ ổ gà lớn).
  • Chuckhole: ổ gà (từ đồng nghĩa phổ biến khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp với danh từ 'pot-hole')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'pot-hole')

danh từ
  1. (địa ,địa chất) hốc sâu (trong đá)
  2. ổ gà (ở mặt đường)