pot-hole
/'pɔthoul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ổ gà (ở mặt đường): Một lỗ hổng, vết lõm sâu xuống trên bề mặt đường nhựa hoặc đường bê tông, thường do thời tiết và xe cộ qua lại gây ra.
- Hốc sâu (trong đá): Trong địa lý và địa chất, chỉ một hốc hoặc lỗ hổng được hình thành tự nhiên trong đá, thường do nước xói mòn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The car swerved to avoid a deep pot-hole in the road. (Chiếc xe đánh lái để tránh một ổ gà sâu trên đường.)
- The river's current carved a pot-hole into the limestone. (Dòng chảy của con sông đã tạo ra một hốc sâu trong đá vôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hit a pot-hole": đâm vào/đi qua một ổ gà.
- My bicycle tire burst after I hit a pot-hole. (Lốp xe đạp của tôi bị nổ sau khi tôi đi qua một ổ gà.)
Biến thể và từ gần giống
- Potholed (adj): (con đường) có nhiều ổ gà.
- The potholed street was difficult to drive on. (Con đường đầy ổ gà rất khó lái xe.)
Từ đồng nghĩa
- Road crater: hố trên đường (nghĩa bóng, chỉ ổ gà lớn).
- Chuckhole: ổ gà (từ đồng nghĩa phổ biến khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp với danh từ 'pot-hole')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'pot-hole')
danh từ
- (địa lý,địa chất) hốc sâu (trong đá)
- ổ gà (ở mặt đường)