pot-hook

/'pɔthuk/
Học thuật
Thân thiện
pot-hook

A cook hangs a pot from a pot-hook over the fire.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái móc nồi: Một dụng cụ bằng kim loại, thường hình móc, dùng để treo hoặc di chuyển nồi, chảo, đặc biệt trên sưởi hoặc bếp lửa.
    • Nét móc (để viết): Trong chữ viết tay, đặc biệt chữ viết thời xưa, đây nét cong hình dạng giống cái móc nồi, thường thấy trong các chữ cái viết thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cook used a sturdy pot-hook to hang the cauldron over the fire. (Đầu bếp dùng một cái móc nồi chắc chắn để treo chiếc vạc trên lửa.)
    • His handwriting was poor, full of awkward pot-hooks. (Chữ viết tay của anh ấy rất xấu, đầy những nét móc quệch quạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Đôi khi "pot-hook" có thể được dùng một cách hình tượng để chỉ thứ đó cong hình dạng giống cái móc.
    • The old sign was written in elaborate pot-hooks and flourishes. (Tấm biển được viết bằng những nét móc cầu kỳ các nét uốn lượn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hook (n): cái móc (nghĩa rộng hơn).
  • Hanger (n): cái móc treo.
  • Scrawl (n): chữ viết nguệch ngoạc (có thể bao gồm các 'pot-hook' xấu).
Từ đồng nghĩa
  • Pot hanger (n): cái móc treo nồi (nghĩa vật dụng).
  • Curlicue (n): nét uốn cong, nét xoắn (nghĩa chữ viết, nhưng thường trang trí hơn).
Thành ngữ liên quan
  • "Make pot-hooks and hangers": Một cách diễn đạt để chỉ việc tập viết chữ, tạo ra những nét cơ bản.
    • The children were busy making pot-hooks and hangers in their copybooks. (Bọn trẻ đang bận rộn tập viết những nét móc nguệch ngoạc trong vở tập viết của chúng.)
pot-hook

A cook hangs a pot from a pot-hook over the fire.

danh từ
  1. cái móc nồi; cái treo nồi
  2. nét móc (để viết)