pot-house

/'pɔtthaus/
Học thuật
Thân thiện
pot-house

A man drinks a pint of ale in a pot-house.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quán rượu, tiệm rượu (nghĩa xấu): "pot-house" một danh từ mang sắc thái tiêu cực, dùng để chỉ một quán rượu tầm thường, nhếch nhác, không sang trọng. Từ này thường gợi lên hình ảnh một nơi bán rượu rẻ tiền có thể khách hàng thuộc tầng lớp thấp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He spent all his evenings in that filthy pot-house. (Anh ta dành cả buổi tối của mình trong cái quán rượu bẩn thỉu đó.)
    • The novel's character was a regular at the local pot-house. (Nhân vật trong cuốn tiểu thuyết khách quen của quán rượu địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng với nghĩa ẩn dụ: Đôi khi "pot-house" có thể được dùng để chỉ một nơi hoặc một tình huống hỗn độn, thiếu văn minh.
    • The meeting descended into a pot-house brawl. (Cuộc họp đã biến thành một cuộc ẩu đả như trong quán rượu.)
Biến thể từ gần giống
  • Pub (n): quán rượu, quán bia (từ thông dụng trung tính hơn).
  • Tavern (n): quán rượu, tửu điếm (có thể mang sắc thái cổ xưa hoặc trang trọng hơn một chút so với "pot-house").
  • Gin mill (n, Mỹ, lóng): quán rượu (cũng mang nghĩa tương tự khá tiêu cực).
Từ đồng nghĩa
  • Dive: quán tồi tàn, quán rượu ổ chuột (mang nghĩa rất xấu).
  • Watering hole: quán rượu, nơi lui tới uống rượu (cách nói hài hước, bình dân).
Từ trái nghĩa
  • Hotel bar: quầy bar trong khách sạn (thường sang trọng).
  • Lounge: phòng chờ, quán bar sang trọng.
pot-house

A man drinks a pint of ale in a pot-house.

danh từ
  1. (nghĩa xấu) quán rượu, tiệm rượu

Từ gần giống