pot-hunter

/'pɔt,hʌntə/
Học thuật
Thân thiện
pot-hunter

A pot-hunter enters the fishing tournament only for the prize.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đi săn vớ săn nấy: Chỉ người đi săn không mục đích thể thao hay giải trí, chỉ nhằm bắt hoặc giết càng nhiều con mồi càng tốt, thường để lấy thịt hoặc kiếm lợi.
    • (Thể dục, thể thao) Người tham dự cuộc đấu cốt để tranh giải: Chỉ người tham gia một cuộc thi hoặc giải đấu không chủ yếu tinh thần thể thao hay niềm đam mê, chủ yếu để giành lấy phần thưởng hoặc giải thưởng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was accused of being a pot-hunter, shooting every deer he saw without regard for conservation. (Anh ta bị buộc tội một kẻ săn bắt vô tội vạ, bắn mọi con hươu anh ta thấy không quan tâm đến bảo tồn.)
    • In the local tennis tournament, some players are just pot-hunters, entering every event only for the prize money. (Trong giải quần vợt địa phương, một số vận động viên chỉ những người đi tranh giải, tham gia mọi nội dung chỉ tiền thưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be labeled a pot-hunter": Bị gán cho người chỉ chạy theo lợi ích vật chất (trong săn bắn hoặc thi đấu).
    • The professional angler was labeled a pot-hunter by purists who fish only for sport. (Tay câu chuyên nghiệp bị những người chỉ câu giải trí thuần túy gán cho kẻ chỉ biết săn phần thưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pot-hunting (danh động từ): Hành động săn bắt vô tội vạ hoặc tham gia thi đấu chỉ để tranh giải.
    • His pot-hunting attitude ruined the spirit of the amateur competition. (Thái độ chỉ chạy theo giải thưởng của anh ta đã phá hỏng tinh thần của cuộc thi nghiệp .)
Từ đồng nghĩa
  • Game hog (Mỹ): Kẻ săn bắt tham lam, không tuân thủ quy tắc.
  • Trophy hunter: Người đi săn chỉ để lấy chiến lợi phẩm (sừng, da...).
  • Mercenary (trong thể thao): Tay đua/vận động viên chỉ tiền.
Từ trái nghĩa
  • Sportsman: Người đi săn/ngư dân tinh thần thể thao, tôn trọng luật bảo tồn.
  • Amateur: Vận động viên nghiệp , thi đấu đam mê, không tiền thưởng.
  • Conservationist: Nhà bảo tồn, người ủng hộ bảo vệ động vật hoang dã.
Lưu ý sử dụng

Từ "pot-hunter" thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích hành động ích kỷ, tham lam hoặc làm hỏng tinh thần fair-play trong săn bắn hoặc thi đấu.

pot-hunter

A pot-hunter enters the fishing tournament only for the prize.

danh từ
  1. người đi săn vớ săn nấy
  2. (thể dục,thể thao) người tham dự cuộc đấu cốt để tranh giải