pot-pourri

/pou'puri:/
Học thuật
Thân thiện
pot-pourri

A small bowl of pot-pourri sits on the wooden coffee table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hỗn hợp cánh hoa khô ướp hương: Một hỗn hợp gồm các cánh hoa khô, vỏ cây, thảo mộc tinh dầu, được ướp hương thường đựng trong bình để tạo mùi thơm dễ chịu cho không gian.
    • Sự pha trộn hỗn tạp, tập hợp đa dạng: Một sự tập hợp hoặc kết hợp đa dạng, gồm nhiều thứ khác nhau, thường dùng để chỉ một bộ sưu tập các tác phẩm âm nhạc, văn học hoặc các yếu tố đa dạng khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa cánh hoa khô):

    • She placed a bowl of lavender pot-pourri on the coffee table. ( ấy đặt một bát hỗn hợp hoa oải hương khô ướp hương trên bàn cà phê.)
    • The scent of rose pot-pourri filled the room. (Hương thơm của hỗn hợp hoa hồng khô lan tỏa khắp phòng.)
  • Danh từ (Nghĩa tập hợp hỗn tạp):

    • The concert was a delightful pot-pourri of classical and folk music. (Buổi hòa nhạc một sự pha trộn thú vị giữa nhạc cổ điển nhạc dân gian.)
    • His latest book is a pot-pourri of short stories, poems, and travel essays. (Cuốn sách mới nhất của ông ấy một tập hợp hỗn tạp gồm truyện ngắn, thơ tản văn du .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A cultural pot-pourri": Một sự pha trộn văn hóa.

    • The festival offered a cultural pot-pourri with food, dance, and art from around the world. (Lễ hội mang đến một sự pha trộn văn hóa với ẩm thực, điệu múa nghệ thuật từ khắp nơi trên thế giới.)
  • "A pot-pourri of ideas": Một mớ hỗn độn các ý tưởng.

    • The meeting produced a pot-pourri of ideas, but no clear plan. (Cuộc họp đưa ra một mớ hỗn độn các ý tưởng, nhưng không kế hoạch rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Potpourri (cách viết khác): Cách viết tiếng Anh phổ biến hơn, không dấu gạch ngang.
    • She bought a bag of potpourri at the craft store. ( ấy đã mua một túi hỗn hợp hoa khôcửa hàng thủ công.)
Từ đồng nghĩa
  • Hỗn hợp (nghĩa cánh hoa): mixture, blend.
  • Tập hợp hỗn tạp (nghĩa trừu tượng): assortment, medley, miscellany, mélange, collage.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'pot-pourri')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ 'pot-pourri')

pot-pourri

A small bowl of pot-pourri sits on the wooden coffee table.

danh từ
  1. cánh hoa khô ướp với hương liệu (đểtrong vỏ)
  2. bài hát hổ lốn, bài văn hổ lốn; câu chuyện hổ lốn