pot-pourri

/pou'puri:/
Học thuật
Thân thiện
pot-pourri

Un musicien joue un pot-pourri de mélodies populaires.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Âm nhạc) Khúc hổ lốn: Một bản nhạc được tạo thành từ việc ghép nối nhiều giai điệu hoặc đoạn nhạc ngắn, quen thuộc khác nhau một cách liên tục.
    • (Từ ) Món (ăn) hổ lốn: Một món ăn được chế biến bằng cách trộn lẫn nhiều nguyên liệu đa dạng.
    • (Từ ) Mớ hổ lốn, tập tạp văn: Một tập hợp hỗn tạp, một bộ sưu tập gồm nhiều thứ đa dạng, không đồng nhất (thường dùng cho văn chương, bài viết).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le concert a commencé par un pot-pourri des plus grandes chansons du groupe. (Buổi hòa nhạc bắt đầu bằng một khúc hổ lốn những bài hát nổi tiếng nhất của ban nhạc.)
    • Ce livre est un pot-pourri d'histoires courtes et de poèmes. (Cuốn sách nàymột tập tạp văn gồm những câu chuyện ngắn bài thơ.)
    • Au XIXe siècle, on servait parfois un pot-pourri de légumes en entrée. (Vào thế kỷ 19, người ta đôi khi phục vụ một món hổ lốn rau củ làm món khai vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un pot-pourri de souvenirs": Một mớ hỗn độn/một tập hợp lộn xộn những kỷ niệm.

    • Sa mémoire n'est qu'un pot-pourri de souvenirs d'enfance. (Ký ức của anh ấy chỉmột mớ hỗn độn những kỷ niệm thời thơ ấu.)
  • "Faire un pot-pourri": Tạo ra một thứ hỗn hợp (thường trong âm nhạc hoặc ẩm thực).

    • Pour la fête, nous allons faire un pot-pourri de nos chansons préférées. (Cho bữa tiệc, chúng tôi sẽ tạo một khúc hổ lốn những bài hát yêu thích của chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Mélange (n.m): Sự pha trộn, hỗn hợp (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Medley (n.m): Từ mượn tiếng Anh, có nghĩa tương đương trong lĩnh vực âm nhạc.
  • Farrago (n.m): Mớ hỗn độn, hỗn tạp (mang sắc thái tiêu cực hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Mélange: hỗn hợp, sự pha trộn.
  • Collection hétéroclite: bộ sưu tập hỗn tạp.
  • Macédoine (n.f): món rau trộn, (nghĩa bóng) hỗn hợp (thường dùng cho ẩm thực các yếu tố khác nhau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến trực tiếp với danh từ "pot-pourri".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pot-pourri".)

pot-pourri

Un musicien joue un pot-pourri de mélodies populaires.

{{pot-pourri}}
danh từ giống đực
  1. (âm nhạc) khúc hổ lốn
  2. (từ , nghĩa ) món (ăn) hổ lốn
  3. (từ , nghĩa ) mớ hổ lốn, tập tạp văn