pot-roast
/'pɔtroust/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Thịt om: Một món ăn được chế biến bằng cách om chậm một miếng thịt lớn (thường là thịt bò, thịt lợn hoặc thịt gà) với một ít nước hoặc nước dùng trong một cái nồi có nắp đậy kín.
- Món thịt hầm: Cách gọi khác cho phương pháp nấu ăn này, tạo ra một món thịt mềm, thơm ngon.
Ngoại động từ:
- Om (thịt...): Phương pháp nấu ăn bao gồm việc rang sơ miếng thịt rồi sau đó nấu chín từ từ với một lượng nhỏ chất lỏng trong nồi kín, thường ở nhiệt độ thấp trong thời gian dài.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- My grandmother makes the best pot-roast. (Bà tôi làm món thịt om ngon nhất.)
- We're having pot-roast for Sunday dinner. (Chúng tôi sẽ ăn món thịt om cho bữa tối Chủ nhật.)
Ngoại động từ:
- I will pot-roast the beef with carrots and onions. (Tôi sẽ om thịt bò với cà rốt và hành tây.)
- She pot-roasted the chicken until it was falling off the bone. (Cô ấy om con gà cho đến khi thịt rời ra khỏi xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to cook something as a pot-roast": nấu một thứ gì đó theo phương pháp om.
- This cut of meat is perfect to cook as a pot-roast. (Miếng thịt này là hoàn hảo để nấu theo kiểu om.)
Biến thể và từ gần giống
- Pot-roasting (danh động từ): hành động om thịt.
- Pot-roasting is an excellent way to tenderize tougher cuts of meat. (Om thịt là một cách tuyệt vời để làm mềm những miếng thịt dai.)
Từ đồng nghĩa
- Braise (động từ): om, hầm (một phương pháp nấu tương tự).
- Stew (danh từ/động từ): món hầm, hầm (thường có nhiều nước hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào riêng cho "pot-roast")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào riêng cho "pot-roast")
ngoại động từ
- om (thịt...)