pot-shot
/'pɔt'ʃɔt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cú bắn bừa, cú bắn dễ dàng: Một phát bắn được thực hiện một cách dễ dàng, không cần ngắm kỹ, thường vào một mục tiêu gần hoặc không có khả năng phòng vệ.
- Lời chỉ trích bất công, lời công kích vô cớ: Một nhận xét hoặc lời phê bình tiêu cực, thường được đưa ra một cách bất ngờ và không công bằng nhằm vào một người dễ bị tổn thương.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa bắn súng):
- The hunter took a pot-shot at the rabbit from his car window. (Người thợ săn bắn bừa một phát vào con thỏ từ cửa sổ xe của anh ta.)
- It's unsporting to take pot-shots at animals that are trapped. (Bắn bừa vào những con vật bị mắc bẫy là không đẹp.)
Danh từ (nghĩa chỉ trích):
- The critic's review was just a cheap pot-shot at the young director. (Bài phê bình của nhà phê bình chỉ là một lời công kích vô cớ nhắm vào đạo diễn trẻ.)
- Politicians often take pot-shots at each other during debates. (Các chính trị gia thường chỉ trích bất công lẫn nhau trong các cuộc tranh luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to take a pot-shot at someone/something": bắn bừa vào ai/cái gì; công kích ai/cái gì một cách bất ngờ và dễ dàng.
- He took a pot-shot at the passing bird. (Anh ta bắn bừa vào con chim đang bay ngang qua.)
- The comedian took a pot-shot at the celebrity's recent scandal. (Diễn viên hài đã công kích vụ bê bối gần đây của người nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Potshot (n): Cách viết khác (dính liền) của "pot-shot".
- Cheap shot (n): Đòn hèn, lời công kích hèn hạ (nghĩa tương tự trong bối cảnh chỉ trích).
Từ đồng nghĩa
- Random shot: Phát bắn ngẫu nhiên.
- Uncalled-for criticism: Lời chỉ trích vô cớ.
- Snipe: Chỉ trích một cách ác ý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "pot-shot")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào khác sử dụng "pot-shot")
danh từ
- cú bắn cốt để lấy cái gì chén
- cú bắn gần, cú bắn ngon xơi
- cú bắn bừa