pot-still
/'pɔt'stil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nồi cất (rượu): Một loại thiết bị chưng cất truyền thống, thường được làm bằng đồng, dùng để sản xuất rượu mạnh như whisky, brandy. Nó hoạt động theo mẻ, không liên tục, tạo ra hương vị đậm đà và phức tạp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- This single malt whisky is distilled in a traditional copper pot-still. (Loại rượu whisky mạch nha đơn này được chưng cất trong một nồi cất bằng đồng truyền thống.)
- The distillery still uses an old pot-still from the 19th century. (Nhà máy chưng cất vẫn sử dụng một nồi cất cổ từ thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pot-still distillation": phương pháp chưng cất bằng nồi cất.
- Pot-still distillation is key to creating the spirit's character. (Phương pháp chưng cất bằng nồi cất là chìa khóa để tạo ra đặc tính của loại rượu mạnh này.)
Biến thể và từ gần giống
- Alembic pot still: nồi cất dạng bình cổ (một tên gọi khác cho pot-still, thường dùng trong chưng cất rượu cognac).
- Batch still: nồi cất theo mẻ (cách gọi nhấn mạnh vào phương thức hoạt động không liên tục).
Từ đồng nghĩa
- Alembic: nồi chưng cất (từ cổ, thường chỉ cùng một loại thiết bị).
- Copper still: nồi cất bằng đồng (nhấn mạnh chất liệu chế tạo phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "pot-still")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pot-still")