pot-valiant
/'pɔt,væljənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dũng cảm khi say rượu: Trạng thái tỏ ra can đảm, liều lĩnh hoặc hung hăng một cách giả tạo do ảnh hưởng của rượu. Sự "dũng cảm" này thường biến mất khi người đó tỉnh táo trở lại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After a few drinks, he became pot-valiant and started arguing with everyone. (Sau vài ly rượu, anh ta trở nên dũng cảm khi say và bắt đầu cãi nhau với mọi người.)
- Her pot-valiant boasting about confronting the boss was forgotten the next morning. (Lời khoe khoang dũng cảm khi say về việc đối đầu với ông chủ của cô ấy đã bị lãng quên vào sáng hôm sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một danh từ (hiếm gặp): Chỉ một người thể hiện sự dũng cảm giả tạo khi say.
- He's just a pot-valiant, all his courage comes from a bottle. (Hắn ta chỉ là một kẻ dũng cảm khi say, tất cả sự can đảm của hắn đều đến từ chai rượu.)
Biến thể và từ gần giống
- Dutch courage (thành ngữ, danh từ): Sự can đảm có được nhờ uống rượu, nghĩa tương đương với "pot-valiant" nhưng là một cụm danh từ.
- Liquid courage (thành ngữ, danh từ): Một cách diễn đạt khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại, cùng chỉ sự can đảm nhờ rượu.
Từ đồng nghĩa
- Drunkenly brave: Can đảm một cách say xỉn.
- Alcohol-induced courage: Lòng can đảm được kích thích bởi rượu.
Thành ngữ liên quan
- Brave in one's cups: Một thành ngữ cổ có nghĩa tương tự, chỉ sự dũng cảm khi đang say ("in one's cups" nghĩa là đang say rượu).
- He's only brave in his cups; sober, he's very timid. (Hắn ta chỉ dũng cảm khi say; lúc tỉnh táo, hắn rất nhút nhát.)
tính từ
- dũng cảm khi say rượu