potability
/,poutə'biliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính uống được: Chất lượng của nước hoặc chất lỏng có thể được uống một cách an toàn mà không gây hại cho sức khỏe.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The potability of the water from the well is regularly tested. (Tính uống được của nước từ giếng được kiểm tra thường xuyên.)
- After the flood, authorities were concerned about the potability of the local water supply. (Sau trận lũ, chính quyền lo ngại về tính uống được của nguồn cung cấp nước địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To test for potability": kiểm tra tính uống được.
- All new water sources must be tested for potability before use. (Tất cả các nguồn nước mới phải được kiểm tra tính uống được trước khi sử dụng.)
"A question of potability": một vấn đề về tính uống được.
- The main issue with the mountain stream is a question of potability, not availability. (Vấn đề chính với con suối trên núi là tính uống được, chứ không phải sự sẵn có.)
Biến thể và từ gần giống
- Potable (adj): có thể uống được, an toàn để uống.
- The water is treated to make it potable. (Nước được xử lý để làm cho nó có thể uống được.)
Từ đồng nghĩa
- Drinkability: tính có thể uống được.
- Safety for consumption: sự an toàn để tiêu thụ.
Từ trái nghĩa
- Non-potability: tính không uống được.
- Toxicity: tính độc hại.