potables

/'poutəblz/
Học thuật
Thân thiện
potables

A waiter carries a tray of potables to a table.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Đồ uống, những thứ uống được: Từ này dùng để chỉ các loại chất lỏng có thể uống được, đặc biệt các loại đồ uống cồn. thường được dùng với sắc thái hài hước hoặc trang trọng, tránh dùng trong ngữ cảnh thông thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The host offered a variety of potables at the party. (Chủ nhà đã mời nhiều loại đồ uống khác nhau tại bữa tiệc.)
    • He is more interested in the food than the potables. (Anh ấy quan tâm đến đồ ăn hơn các thức uống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fine potables": các loại đồ uống hảo hạng, thường rượu.

    • The restaurant's cellar is stocked with fine potables. (Hầm rượu của nhà hàng chứa đầy những thức uống hảo hạng.)
  • "Non-alcoholic potables": các loại đồ uống không cồn.

    • The menu includes both alcoholic and non-alcoholic potables. (Thực đơn bao gồm cả đồ uống cồn không cồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Potable (tính từ): có thể uống được, an toàn để uống.

    • Is the water from this well potable? (Nước từ cái giếng này uống được không?)
  • Beverage (danh từ): đồ uống (từ thông dụng trung lập hơn).

    • What is your favorite beverage? (Đồ uống yêu thích của bạn ?)
Từ đồng nghĩa
  • Drinks: đồ uống (từ thông dụng nhất).
  • Libations: rượu, đồ uống (từ trang trọng hoặc tính hài hước, thường dùng trong nghi lễ).
Lưu ý
  • Từ "potables" chủ yếu được dùng trong văn viết trang trọng hoặc với mục đích hài hước, dí dỏm. Trong hội thoại hàng ngày, người ta thường dùng "drinks" hoặc "beverages".
  • Từ này thường xuất hiện trong các thực đơn, bài viết về ẩm thực, hoặc ngữ cảnh xã giao lịch sự.
potables

A waiter carries a tray of potables to a table.

danh từ số nhiều
  1. ((thường)(đùa cợt)) đồ uống, những thứ uống được