potash-soap

/'pɔtæʃ'soup/
Học thuật
Thân thiện
potash-soap

A bar of potash-soap sits on the edge of a ceramic washbasin.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • phòng kali: Một loại phòng mềm được sản xuất bằng cách sử dụng kali hydroxit (potash) thay vì natri hydroxit, thường dạng lỏng hoặc bột nhão.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Potash-soap is often used in liquid soaps and shaving creams. ( phòng kali thường được sử dụng trong phòng lỏng kem cạo râu.)
    • This old recipe calls for making potash-soap from wood ashes. (Công thức này yêu cầu làm phòng kali từ tro gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "soft soap": Một thuật ngữ thông tục đôi khi dùng để chỉ phòng kali do tính chất mềm của , cũng có nghĩa bóng lời nịnh hót.
    • Historically, soft soap was another name for potash-soap. (Trong lịch sử, "soft soap" một tên gọi khác của phòng kali.)
Biến thể từ gần giống
  • Potassium soap: Tên gọi khoa học/kỹ thuật khác của "potash-soap" ( phòng kali).
  • Soft soap: (1) Tên gọi thông thường cho phòng kali. (2) Thành ngữ chỉ lời nói ngọt ngào, tán tụng.
Từ đồng nghĩa
  • Soft soap (trong ngữ cảnh hóa học): phòng mềm ( phòng kali).
Lưu ý
  • Khác biệt với phòng thông thường: "Potash-soap" khác với phòng cứng (hard soap) được làm từ natri hydroxit. hòa tan dễ dàng hơn trong nước tạo bọt nhiều hơn.
potash-soap

A bar of potash-soap sits on the edge of a ceramic washbasin.

danh từ
  1. phòng kali