potassique

Học thuật
Thân thiện
potassique

Les engrais potassiques sont répandus dans le champ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về kali: "potassique" mô tả tính chất liên quan đến nguyên tố hóa học kali ( hiệu K).
    • chứa kali: "potassique" dùng để chỉ một chất hoặc hợp chất thành phần bao gồm kali.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un engrais potassique est essentiel pour la croissance des plantes. (Một loại phân kali rất cần thiết cho sự phát triển của cây.)
    • L'analyse a révélé une composition potassique élevée dans ce minéral. (Phân tích cho thấy thành phần chứa kali cao trong khoáng chất này.)
    • Ces sels potassiques sont très solubles dans l'eau. (Những muối kali này rất dễ tan trong nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học nông nghiệp: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc nông nghiệp để mô tả các hợp chất hoặc sản phẩm chứa kali.
    • La carence potassique se manifeste par le jaunissement des feuilles. (Sự thiếu hụt kali biểu hiện qua hiện tượng bị vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Potassium (danh từ): Kali (nguyên tố hóa học).

    • Le potassium est un métal alcalin. (Kalimột kim loại kiềm.)
  • Hypokaliémie (danh từ): Tình trạng nồng độ kali trong máu thấp.

  • Hyperkaliémie (danh từ): Tình trạng nồng độ kali trong máu cao.
Từ đồng nghĩa
  • Contenant du potassium: chứa kali (cụm từ mô tả).
  • Relatif au potassium: Liên quan đến kali (cụm từ mô tả).
Lưu ý
  • "Potassique" là một tính từ khoa học chuyên ngành. không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến trong ngôn ngữ đời thường.
  • Từ này thường đi kèm với các danh từ như "engrais" (phân bón), "sel" (muối), "solution" (dung dịch), "carence" (sự thiếu hụt).
potassique

Les engrais potassiques sont répandus dans le champ.

tính từ
  1. thuộc kali; chứa kali
    • Sels potassiques
      muối kali
    • Engrais potassiques
      phân kali