potassique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về kali: "potassique" mô tả tính chất liên quan đến nguyên tố hóa học kali (kí hiệu K).
- Có chứa kali: "potassique" dùng để chỉ một chất hoặc hợp chất có thành phần bao gồm kali.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un engrais potassique est essentiel pour la croissance des plantes. (Một loại phân kali rất cần thiết cho sự phát triển của cây.)
- L'analyse a révélé une composition potassique élevée dans ce minéral. (Phân tích cho thấy thành phần chứa kali cao trong khoáng chất này.)
- Ces sels potassiques sont très solubles dans l'eau. (Những muối kali này rất dễ tan trong nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học và nông nghiệp: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc nông nghiệp để mô tả các hợp chất hoặc sản phẩm có chứa kali.
- La carence potassique se manifeste par le jaunissement des feuilles. (Sự thiếu hụt kali biểu hiện qua hiện tượng lá bị vàng.)
Biến thể và từ gần giống
Potassium (danh từ): Kali (nguyên tố hóa học).
- Le potassium est un métal alcalin. (Kali là một kim loại kiềm.)
Hypokaliémie (danh từ): Tình trạng nồng độ kali trong máu thấp.
- Hyperkaliémie (danh từ): Tình trạng nồng độ kali trong máu cao.
Từ đồng nghĩa
- Contenant du potassium: Có chứa kali (cụm từ mô tả).
- Relatif au potassium: Liên quan đến kali (cụm từ mô tả).
Lưu ý
- "Potassique" là một tính từ khoa học chuyên ngành. Nó không có các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến trong ngôn ngữ đời thường.
- Từ này thường đi kèm với các danh từ như "engrais" (phân bón), "sel" (muối), "solution" (dung dịch), "carence" (sự thiếu hụt).
tính từ
- thuộc kali; chứa kali
- Sels potassiquesmuối kali
- Engrais potassiquesphân kali