potato bug
Định nghĩa
Danh từ: Bọ cánh cứng khoai tây, một loài bọ cánh cứng có màu đen và vàng, ăn lá khoai tây ở cả giai đoạn trưởng thành và ấu trùng. Loài này có nguồn gốc từ phía đông dãy núi Rocky, nay đã phổ biến trên toàn thế giới.
Ví dụ sử dụng
- (Bọ cánh cứng khoai tây là một loài gây hại phổ biến trong các cánh đồng khoai tây.)
- (Nông dân sử dụng thuốc trừ sâu để kiểm soát số lượng bọ cánh cứng khoai tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be infested with potato bugs": bị nhiễm bọ cánh cứng khoai tây.
- The entire crop was infested with potato bugs. (Toàn bộ vụ mùa đã bị nhiễm bọ cánh cứng khoai tây.)
- "potato bug damage": thiệt hại do bọ cánh cứng khoai tây gây ra.
- Potato bug damage can reduce yields significantly. (Thiệt hại do bọ cánh cứng khoai tây có thể làm giảm năng suất đáng kể.)
Biến thể và từ gần giống
- Colorado potato beetle (danh từ): tên gọi khác của "potato bug".
- Potato beetle (danh từ): tên gọi ngắn gọn, thường dùng thay thế.
Từ đồng nghĩa
- Colorado potato beetle: bọ cánh cứng Colorado.
- Leptinotarsa decemlineata: tên khoa học của loài.
Các cụm từ liên quan
- Potato bug infestation: sự xâm nhiễm bọ cánh cứng khoai tây.
- The potato bug infestation required immediate treatment. (Sự xâm nhiễm bọ cánh cứng khoai tây đòi hỏi phải xử lý ngay lập tức.)
- Potato bug control: kiểm soát bọ cánh cứng khoai tây.
- Effective potato bug control involves crop rotation. (Kiểm soát bọ cánh cứng khoai tây hiệu quả bao gồm luân canh cây trồng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "potato bug".