potato-trap

/pə'teitoubɔks/ Cách viết khác : (potato-trap) /pə'teitoutræp/
Học thuật
Thân thiện
potato-trap

A child accidentally steps on a potato-trap in the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng):
    • Mồm, miệng: "potato-trap" một từ lóng, cách nói hài hước thô tục để chỉ cái miệng của một người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Shut your potato-trap! (Câm cái mồm lại!)
    • He's always stuffing food into his potato-trap. (Hắn ta lúc nào cũng nhét đồ ăn vào cái mồm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to shut/close one's potato-trap": ngậm miệng lại, im lặng (mang tính ra lệnh thô lỗ).
    • I told him to shut his potato-trap during the movie. (Tôi đã bảo hắn câm miệng lại trong khi xem phim.)
Biến thể từ gần giống
  • Potato-box (n, từ lóng): một biến thể khác của "potato-trap", cùng nghĩa chỉ cái miệng.
    • Keep your potato-box shut! (Khép cái mồm của mày lại!)
Từ đồng nghĩa
  • Mouth (n): miệng (từ thông thường, trung lập).
  • Gob (n, từ lóng): mồm (từ lóng phổ biến, có thể mang sắc thái thô tục).
  • Cakehole (n, từ lóng): mồm (từ lóng, thường dùng trong câu ra lệnh "shut your cakehole").
Thành ngữ liên quan
  • Shut your face/trap/gob!: Câm miệng lại! (Các cách nói lóng thô lỗ khác để bảo ai đó im lặng).
potato-trap

A child accidentally steps on a potato-trap in the garden.

danh từ
  1. (từ lóng) mồm
    • shut your potato-box!
      câm cái mồm lại!