potboiler
Định nghĩa
Danh từ: Tác phẩm văn học (hoặc nghệ thuật) chất lượng kém, được viết hoặc sáng tác một cách vội vàng chỉ nhằm mục đích kiếm tiền (nghĩa đen là "để nồi cơm sôi").
Ví dụ sử dụng
- (Tác giả viết hết tác phẩm văn học rẻ tiền này đến tác phẩm khác chỉ để trả hóa đơn.)
- (Các nhà phê bình coi cuốn tiểu thuyết chỉ là một tác phẩm viết để kiếm tiền, thiếu bất kỳ giá trị văn học nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a potboiler": được dùng để chỉ bất kỳ tác phẩm nào (phim, kịch, truyện) được tạo ra nhanh chóng, không có tâm huyết, chỉ vì lý do tài chính.
- The movie was a potboiler, with predictable plot and cliché dialogues. (Bộ phim là một tác phẩm rẻ tiền, với cốt truyện dễ đoán và lời thoại sáo rỗng.)
Biến thể và từ gần giống
Boil the pot (cụm từ thành ngữ): kiếm sống, xoay xở để có tiền trang trải cuộc sống.
- He writes potboilers just to boil the pot. (Anh ta viết những tác phẩm rẻ tiền chỉ để kiếm sống.)
Potboiling (tính từ): mang tính chất viết vội để kiếm tiền.
- This is a potboiling novel, not a work of art. (Đây là một cuốn tiểu thuyết viết vội để kiếm tiền, không phải một tác phẩm nghệ thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Hack work: tác phẩm làm thuê, tác phẩm chất lượng thấp viết để kiếm tiền.
- Pulp fiction: văn học bình dân, thường có chất lượng kém và viết nhanh.
- Commercial fiction: tiểu thuyết thương mại, tập trung vào doanh thu hơn giá trị nghệ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Churn out: sản xuất ồ ạt, viết vội vàng (thường dùng với potboiler).
- He churned out potboilers at a rate of one per month. (Anh ta viết vội vàng các tác phẩm rẻ tiền với tốc độ một cuốn mỗi tháng.)
Thành ngữ liên quan
- To boil the pot: kiếm sống, có đủ tiền để sống.
- He writes these potboilers simply to boil the pot, not for fame. (Anh ta viết những tác phẩm rẻ tiền này đơn giản là để kiếm sống, không phải vì danh tiếng.)