pot-boiler
/'pɔt,bɔilə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tác phẩm kiếm cơm: Một tác phẩm văn học, nghệ thuật (như sách, kịch, tranh) được tạo ra chủ yếu với mục đích kiếm tiền nhanh chóng, thay vì vì giá trị nghệ thuật cao. Nó thường có chất lượng trung bình hoặc thấp, được sản xuất hàng loạt để đáp ứng nhu cầu thị trường phổ thông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The famous novelist wrote a few pot-boilers early in his career to pay the bills. (Nhà văn nổi tiếng đã viết một vài tác phẩm kiếm cơm vào đầu sự nghiệp để trang trải hóa đơn.)
- That detective series is entertaining but it's really just a pot-boiler. (Bộ truyện trinh thám đó rất giải trí nhưng thực chất nó chỉ là một tác phẩm kiếm cơm.)
- Critics dismissed his latest novel as a mere pot-boiler. (Các nhà phê bình coi cuốn tiểu thuyết mới nhất của ông ta chỉ là một thứ kiếm cơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to write/paint a pot-boiler": viết/vẽ một tác phẩm kiếm cơm.
- Between his serious novels, he sometimes writes a pot-boiler to maintain his income. (Giữa những cuốn tiểu thuyết nghiêm túc, thỉnh thoảng ông ấy viết một tác phẩm kiếm cơm để duy trì thu nhập.)
"dismiss something as a pot-boiler": coi thường thứ gì đó chỉ là tác phẩm kiếm cơm.
- The literary establishment often dismisses popular romance novels as pot-boilers. (Giới văn học thường coi thường các tiểu thuyết lãng mạn phổ biến chỉ là những thứ kiếm cơm.)
Biến thể và từ gần giống
- Potboiler (n): Cách viết khác (không có dấu gạch ngang) của cùng một từ.
- Commercial work (n): Tác phẩm thương mại. (Từ này trung tính hơn, không mang sắc thái tiêu cực mạnh như "pot-boiler").
- Pulp fiction (n): Tiểu thuyết giấy rẻ tiền, thường chỉ các ấn phẩm giải trí giá rẻ, chất lượng thấp.
Từ đồng nghĩa
- Hack work: Tác phẩm tầm thường, được làm vội vàng để kiếm tiền.
- Schlock: (Thông tục) Hàng hóa, tác phẩm rẻ tiền, chất lượng kém.
- Commercial piece: Tác phẩm thương mại (ít mang nghĩa tiêu cực hơn).
Từ trái nghĩa
- Magnum opus: Kiệt tác, tác phẩm lớn nhất và quan trọng nhất của một nghệ sĩ.
- Work of art: Tác phẩm nghệ thuật (nhấn mạnh giá trị thẩm mỹ).
- Literary masterpiece: Kiệt tác văn học.
Thành ngữ liên quan
- To keep the pot boiling: (Nghĩa đen: Giữ cho nồi nước sôi) Kiếm đủ tiền để sống, duy trì cuộc sống.
- He took on any writing job to keep the pot boiling. (Anh ấy nhận bất kỳ công việc viết lách nào để kiếm đủ sống.)
- Nguồn gốc từ nguyên: Thuật ngữ "pot-boiler" bắt nguồn từ hình ảnh ẩn dụ về một nghệ sĩ phải tạo ra tác phẩm (giống như ném củi vào lửa) chỉ để "giữ cho nồi nước trên bếp tiếp tục sôi", tức là kiếm đủ tiền cho những nhu cầu cơ bản hàng ngày.
danh từ
- (thông tục) tác phẩm (văn học, nghệ thuật) kiếm cơm
- văn nghệ sĩ kiếm cơm