potentat

Học thuật
Thân thiện
potentat

Un potentat de province inspecte ses terres depuis son château.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vua chuyên chế, chúa tể: Người cai trị quyền lực tuyệt đối thường độc đoán, thường cai trị một vùng lãnh thổ hoặc một lĩnh vực nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les décisions du potentat étaient sans appel. (Những quyết định của vị chúa tểkhông thể thay đổi.)
    • Il se comportait en véritable potentat dans son entreprise. (Ông ta cư xử như một chúa tể thực sự trong công ty của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Potentat de province": chúa tể tỉnh nhỏ, người quyền lực tuyệt đối trong một khu vực nhỏ hẹp hoặc ít quan trọng.
    • Il n'était qu'un potentat de province sans grande influence à la cour. (Ông ta chỉmột chúa tể tỉnh nhỏ, không ảnh hưởng lớntriều đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Potentat không biến thể giống cái trực tiếp. Có thể dùng cụm từ để chỉ một người lãnh đạo chuyên quyền.
Từ đồng nghĩa
  • Autocrate: nhà cai trị chuyên chế.
  • Despote: bạo chúa.
  • Tyran: bạo chúa, kẻ chuyên chế.
Từ trái nghĩa
  • Démocrate: người dân chủ.
  • Libérateur: người giải phóng.
potentat

Un potentat de province inspecte ses terres depuis son château.

danh từ giống đực
  1. vua chuyên chế
  2. chúa tể
    • Potentat de province
      chúa tể tỉnh nhỏ

Từ có nhắc đến "potentat"