potentat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vua chuyên chế, chúa tể: Người cai trị có quyền lực tuyệt đối và thường độc đoán, thường cai trị một vùng lãnh thổ hoặc một lĩnh vực nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les décisions du potentat étaient sans appel. (Những quyết định của vị chúa tể là không thể thay đổi.)
- Il se comportait en véritable potentat dans son entreprise. (Ông ta cư xử như một chúa tể thực sự trong công ty của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Potentat de province": chúa tể tỉnh nhỏ, người có quyền lực tuyệt đối trong một khu vực nhỏ hẹp hoặc ít quan trọng.
- Il n'était qu'un potentat de province sans grande influence à la cour. (Ông ta chỉ là một chúa tể tỉnh nhỏ, không có ảnh hưởng lớn ở triều đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Potentat không có biến thể giống cái trực tiếp. Có thể dùng cụm từ để chỉ một người lãnh đạo chuyên quyền.
Từ đồng nghĩa
- Autocrate: nhà cai trị chuyên chế.
- Despote: bạo chúa.
- Tyran: bạo chúa, kẻ chuyên chế.
Từ trái nghĩa
- Démocrate: người dân chủ.
- Libérateur: người giải phóng.
danh từ giống đực
- vua chuyên chế
- chúa tể
- Potentat de provincechúa tể tỉnh nhỏ