potentially

potentially

He is a potentially great leader.

Định nghĩa

Trạng từ: "potentially" có nghĩa "một cách tiềm tàng", " khả năng xảy ra" hoặc "có thể trở thành hiện thực". Từ này dùng để chỉ một điều đó chưa xảy ra nhưng khả năng xảy ra trong tương lai, thường mang sắc thái dự đoán hoặc cảnh báo.

dụ sử dụng
  • (Anh ta tiềm tàng nguy hiểm.)
  • (Công nghệ mới này tiềm năng hữu ích.)
  • (Dự án khả năng thất bại nếu không được quản lý cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "potentially + tính từ": dùng để nhấn mạnh khả năng của một phẩm chất hoặc trạng thái.
    • The situation is potentially explosive. (Tình huống tiềm năng bùng nổ.)
  • "potentially + động từ": dùng để diễn tả một hành động có thể xảy ra.
    • This decision could potentially affect thousands of people. (Quyết định này có thể ảnh hưởng đến hàng nghìn người.)
Biến thể từ gần giống
  • Potential (tính từ): tiềm năng, khả năng.
    • She has potential talent as a singer. ( ấy tài năng tiềm ẩn làm ca sĩ.)
  • Potentiality (danh từ): tiềm năng, khả năng.
    • The potentiality of this invention is enormous. (Tiềm năng của phát minh này rất lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Possibly: có thể, khả năng.
  • Likely: khả năng xảy ra (thường mang tính xác suất cao hơn).
  • Conceivably: có thể tưởng tượng được, khả năng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "potentially".

Thành ngữ liên quan
  • In the realm of possibility: trong phạm vi khả năng.
    • It is potentially in the realm of possibility to travel to Mars. (Việc du hành lên sao Hỏa nằm trong phạm vi khả năng tiềm tàng.)

Từ gần giống