potential

/pə'tenʃəl/
tính từ
  1. tiềm tàng
  2. (vật ) (thuộc) điện thế
    • potential difference
      hiệu số điện thế
  3. (ngôn ngữ học) khả năng
    • potential mood
      lối khả năng
  4. (từ hiếm,nghĩa hiếm) hùng mạnh
danh từ
  1. tiềm lực; khả năng
  2. (vật ) điện thế; thế
    • nuclear potential
      thế hạt nhân
    • radiation potential
      thế bức xạ
  3. (ngôn ngữ học) lối khả năng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "potential"

potential
A student has the potential to become a great scientist.