potentiate

/pə'tenʃieit/
Học thuật
Thân thiện
potentiate

The new drug was designed to potentiate the effects of the existing medication.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm tăng hiệu lực, làm tăng tác dụng: Hành động làm cho một chất (thường thuốc), một hiện tượng sinh lý hoặc sinh hóa trở nên mạnh hơn, hiệu quả hơn. Đây một thuật ngữ chuyên ngành thường dùng trong y học, dược học sinh học.
    • Làm cho tiềm lực, làm cho khả năng: Hành động kích hoạt hoặc tăng cường tiềm năng vốn có của một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • This enzyme can potentiate the effects of the medication. (Enzyme này có thể làm tăng tác dụng của loại thuốc đó.)
    • Alcohol may potentiate the sedative properties of this drug. (Rượu có thể làm tăng đặc tính an thần của loại thuốc này.)
    • The researcher studied how one chemical could potentiate another. (Nhà nghiên cứu đã tìm hiểu cách một hóa chất có thể làm tăng hiệu lực của một hóa chất khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong dược học: "Potentiate" thường mô tả hiện tượng một chất (chất làm tăng tiềm lực) làm tăng đáp ứng sinh học của một chất khác (như thuốc) không tự gây ra đáp ứng đó.
    • Caffeine is known to potentiate the effects of certain pain relievers. (Caffeine được biết khả năng làm tăng tác dụng của một số loại thuốc giảm đau.)
  • Trong nghiên cứu khoa học: Thuật ngữ này được dùng để mô tả sự tương tác làm tăng cường hiệu quả.
    • The study aims to find compounds that potentiate the immune response. (Nghiên cứu nhằm mục đích tìm ra các hợp chất làm tăng cường phản ứng miễn dịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Potentiation (danh từ): Sự làm tăng tiềm lực, sự tăng cường hiệu lực.
    • The potentiation of the drug's effect was significant. (Sự tăng cường hiệu lực của thuốc đáng kể.)
  • Potentiator (danh từ): Chất làm tăng tiềm lực, tác nhân tăng cường.
    • This molecule acts as a potentiator for the antibiotic. (Phân tử này đóng vai trò một chất tăng cường cho kháng sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Enhance: tăng cường, nâng cao.
  • Amplify: khuếch đại.
  • Synergize: tạo hiệu ứng cộng hưởng, hợp lực (nhấn mạnh sự hợp tác để tạo ra hiệu quả lớn hơn tổng của các phần riêng lẻ).
  • Augment: làm tăng thêm.
Từ trái nghĩa
  • Inhibit: ức chế, kìm hãm.
  • Attenuate: làm suy yếu, làm giảm hiệu lực.
  • Antagonize: đối kháng, chống lại tác dụng.
potentiate

The new drug was designed to potentiate the effects of the existing medication.

ngoại động từ
  1. làm cho tiềm lực; làm cho khả năng