potestatif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Luật học, pháp lý) Tùy một bên: "Potestatif" là một thuật ngữ pháp lý dùng để mô tả một điều kiện hoặc một quyền mà việc thực hiện hoàn toàn phụ thuộc vào ý chí của một bên duy nhất trong hợp đồng hoặc thỏa thuận. Điều kiện này không phụ thuộc vào sự kiện khách quan bên ngoài hay ý chí của bên kia.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une condition potestative est souvent considérée comme nulle en droit. (Một điều kiện tùy một bên thường bị coi là vô hiệu trong luật pháp.)
- Le contrat contenait une clause potestative lui permettant de résilier à tout moment. (Hợp đồng có chứa một điều khoản tùy một bên cho phép anh ta chấm dứt bất cứ lúc nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Condition purement potestative": Điều kiện hoàn toàn tùy một bên.
- La jurisprudence annule les conditions purement potestatives. (Án lệ hủy bỏ các điều kiện hoàn toàn tùy một bên.)
"Droit potestatif": Quyền tùy một bên.
- L'exercice de ce droit potestatif ne nécessite pas l'accord de l'autre partie. (Việc thực hiện quyền tùy một bên này không cần sự đồng ý của bên kia.)
Biến thể và từ gần giống
- Potestativement (trạng từ): Một cách tùy một bên.
- La clause a été rédigée potestativement. (Điều khoản đã được soạn thảo một cách tùy một bên.)
Từ đồng nghĩa
- Discrétionnaire: Tùy ý, tùy quyền quyết định (thường dùng trong ngữ cảnh hành chính hoặc quyền hạn).
- Unilatéral: Một bên, đơn phương (nhấn mạnh đến hành động từ một phía).
Lưu ý sử dụng
- Từ "potestatif" gần như chỉ được sử dụng trong văn bản và ngữ cảnh pháp lý chuyên môn. Nó hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ nói thông thường.
- Trong luật hợp đồng, một điều kiện "potestative" có thể bị tòa án tuyên bố vô hiệu vì nó tạo ra sự mất cân bằng quá lớn, khiến nghĩa vụ của một bên trở nên không chắc chắn và phụ thuộc hoàn toàn vào ý muốn của bên kia.
tính từ
- (luật học, pháp lý) tùy một bên
- Condition potestativeđiều kiện tùy một bên