potlatch
Định nghĩa
Danh từ: - Lễ hội phân phát của cải: "potlatch" là một nghi lễ hoặc lễ hội truyền thống của một số dân tộc bản địa ở vùng bờ biển Tây Bắc Bắc Mỹ (như người Tlingit, Haida, Kwakwaka'wakw). Trong lễ này, người chủ tổ chức (thường là tù trưởng hoặc người giàu có) tặng quà, thực phẩm và của cải cho khách mời để thể hiện địa vị xã hội, sự giàu có và uy tín của mình. Đôi khi, việc này có thể dẫn đến sự kiệt quệ tài chính của người tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- (Tù trưởng đã tổ chức một lễ potlatch lớn để mừng đám cưới của con gái ông.)
- (Trong lễ potlatch, người chủ đã phân phát chăn, xuồng và khiên đồng cho khách mời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to give a potlatch": tổ chức lễ potlatch.
- He gave a potlatch to assert his status in the community. (Ông ấy tổ chức lễ potlatch để khẳng định địa vị của mình trong cộng đồng.)
"potlatch ceremony": nghi lễ potlatch (cụm từ dùng để mô tả chính xác hơn).
- The potlatch ceremony included dances, songs, and speeches. (Nghi lễ potlatch bao gồm các điệu múa, bài hát và bài phát biểu.)
Biến thể và từ gần giống
Potlatch (động từ): tổ chức hoặc tham gia lễ potlatch.
- The tribe potlatched every year to renew alliances. (Bộ lạc tổ chức potlatch hàng năm để củng cố liên minh.)
Potlatching (danh từ): hành động tổ chức lễ potlatch.
- Potlatching was banned by the Canadian government in the late 19th century. (Hành động tổ chức potlatch đã bị chính phủ Canada cấm vào cuối thế kỷ 19.)
Từ đồng nghĩa
- Lễ hội tặng quà: một thuật ngữ mô tả, không phải từ đồng nghĩa chính xác, nhưng diễn tả bản chất của potlatch.
- Nghi lễ phân phát của cải: một cách diễn giải khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "potlatch".
Thành ngữ liên quan
- "to potlatch away one's fortune": phung phí tài sản vào việc tổ chức potlatch (một cách diễn đạt hiện đại, không phải thành ngữ truyền thống).
- He potlatched away his entire inheritance to gain social prestige. (Anh ta đã phung phí toàn bộ tài sản thừa kế vào potlatch để có được uy tín xã hội.)