potlatch

Học thuật
Thân thiện
potlatch

Une famille autochtone participe à un potlatch pour célébrer un événement important.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hội tặng phẩm: Một nghi lễ truyền thống quan trọng được thực hành bởi các dân tộc bản địavùng Tây Bắc Thái Bình Dương của Bắc Mỹ, đặc biệttại Canada. Trong lễ hội này, chủ nhà tổ chức một bữa tiệc lớn phân phát tài sản, quà tặng cho khách mời như một cách thể hiện sự hào phóng, khẳng định địa vị xã hội củng cố các mối quan hệ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le potlatch est une cérémonie centrale pour de nombreuses Premières Nations. (Hội tặng phẩmmột nghi lễ trung tâm đối với nhiều Cộng đồng Thổ dân Đầu tiên.)
    • Le chef a organisé un grand potlatch pour célébrer l'événement. (Tù trưởng đã tổ chức một hội tặng phẩm lớn để kỷ niệm sự kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "donner un potlatch": tổ chức một hội tặng phẩm.

    • La famille a donné un potlatch pour honorer la mémoire de son ancêtre. (Gia đình đã tổ chức một hội tặng phẩm để tôn vinhức về tổ tiên của họ.)
  • "être invité à un potlatch": được mời tham dự một hội tặng phẩm.

    • Être invité à un potlatch est considéré comme un grand honneur. (Được mời tham dự một hội tặng phẩm được coi là một vinh dự lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Potlatch (từ mượn trong tiếng Anh tiếng Pháp): Từ này bắt nguồn từ tiếng Chinook Jargon "patshatl", có nghĩa là "cho đi" hoặc "một món quà".
Từ đồng nghĩa
  • Cérémonie de don (danh từ): nghi lễ cho tặng.
  • Fête de redistribution (danh từ): lễ hội phân phối lại của cải.
Các cụm từ liên quan
  • Système du potlatch (danh từ): hệ thống potlatch, chỉ toàn bộ tập tục cấu trúc xã hội xoay quanh nghi lễ này.
    • Le système du potlatch régissait autrefois l'économie et le statut social. (Hệ thống potlatch từng chi phối nền kinh tế địa vị xã hội.)
Thành ngữ liên quan
  • "C'est un vrai potlatch !" (Đó đúngmột hội tặng phẩm thực sự!): Cụm từ này đôi khi được sử dụng một cách ẩn dụ trong tiếng Pháp để chỉ một bữa tiệc hoặc sự kiện cực kỳ hào phóng, nơi chủ nhà cho đi rất nhiều thứ.
    • Avec tous ces cadeaux offerts aux invités, cette fête, c'est un vrai potlatch ! (Với tất cả những món quà được tặng cho khách, bữa tiệc này đúngmột hội tặng phẩm thực sự!)
potlatch

Une famille autochtone participe à un potlatch pour célébrer un événement important.

danh từ giống đực
  1. hội tặng phẩm (của người da đỏ châu Mỹ)