potpourri
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hỗn hợp hoa khô và gia vị: "potpourri" là một hỗn hợp gồm các cánh hoa khô, thảo mộc và gia vị, thường được đặt trong lọ để tạo hương thơm cho phòng.
- Tổng hợp, tập hợp đa dạng: "potpourri" còn chỉ một bộ sưu tập gồm nhiều thứ khác nhau, thường là các món đồ, ý tưởng hoặc thể loại.
- Khúc nhạc tổng hợp: Trong âm nhạc, "potpourri" là một tác phẩm gồm nhiều bài hát hoặc giai điệu khác nhau được ghép lại.
Ví dụ sử dụng
Hỗn hợp hoa khô:
- She placed a bowl of potpourri on the table to freshen the room. (Cô ấy đặt một bát hỗn hợp hoa khô lên bàn để làm thơm phòng.)
Tập hợp đa dạng:
- The museum's exhibit was a potpourri of ancient artifacts and modern art. (Triển lãm của bảo tàng là một tập hợp đa dạng gồm các hiện vật cổ đại và nghệ thuật hiện đại.)
Khúc nhạc tổng hợp:
- The orchestra performed a potpourri of popular classical melodies. (Dàn nhạc đã biểu diễn một khúc nhạc tổng hợp gồm các giai điệu cổ điển nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a potpourri of something": dùng để miêu tả một sự pha trộn hoặc tập hợp phong phú, không đồng nhất.
- The festival offered a potpourri of cultural performances, from traditional dances to modern plays. (Lễ hội mang đến một tập hợp phong phú các tiết mục văn hóa, từ múa truyền thống đến kịch hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Potpourri (adj): (hiếm dùng) mang tính chất hỗn hợp, pha trộn.
- The potpourri collection of books covered many topics. (Bộ sưu tập sách hỗn hợp bao gồm nhiều chủ đề.)
Từ đồng nghĩa
- Mixture: hỗn hợp.
- Assortment: tập hợp nhiều loại.
- Medley: khúc nhạc tổng hợp (thường dùng trong âm nhạc).
- Mélange: sự pha trộn (từ tiếng Pháp, thường trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "potpourri". Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ: - Mix up: trộn lẫn. - She mixed up various flowers to create a potpourri. (Cô ấy trộn các loại hoa khác nhau để tạo ra hỗn hợp hoa khô.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến chứa "potpourri".