potsherd

/'pɔtʃə:d/
Học thuật
Thân thiện
potsherd

An archaeologist carefully brushes dirt from a potsherd at a dig site.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mảnh sành, mảnh gốm vỡ: Một mảnh vỡ nhỏ của một vật dụng bằng gốm, sành sứ, thường được tìm thấy trong các cuộc khai quật khảo cổ học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The archaeologist carefully brushed dirt away from the ancient potsherd. (Nhà khảo cổ học cẩn thận phủi bụi khỏi mảnh sành cổ.)
    • The site was littered with potsherds from different historical periods. (Khu vực này rải rác những mảnh gốm vỡ từ các thời kỳ lịch sử khác nhau.)
    • Studying the design on a potsherd can tell us about the culture that made it. (Việc nghiên cứu hoa văn trên một mảnh sành có thể cho chúng ta biết về nền văn hóa đã tạo ra .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong khảo cổ học: "Potsherd" một thuật ngữ chuyên ngành phổ biến để chỉ các mảnh gốm vỡ, một trong những loại hiện vật phổ biến nhất tại các di chỉ khảo cổ, giúp xác định niên đại đặc điểm văn hóa.
    • The distribution of potsherds helped map the extent of the ancient settlement. (Sự phân bố của các mảnh gốm vỡ đã giúp lập bản đồ phạm vi của khu định cư cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Shard (n): Mảnh vỡ (có thể thủy tinh, đá, gốm). "Potsherd" một loại "shard" cụ thể.
  • Fragment (n): Mảnh vỡ, mảnh vụn (nghĩa rộng hơn, dùng cho nhiều chất liệu).
  • Ceramic fragment (n): Mảnh gốm (cách diễn đạt mang tính mô tả hơn thuật ngữ chuyên ngành như "potsherd").
Từ đồng nghĩa
  • Broken piece of pottery: Mảnh đồ gốm vỡ.
  • Ceramic shard: Mảnh gốm vỡ.
Lưu ý
  • "Potsherd" một từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh học thuật, lịch sử hoặc khảo cổ. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể mô tả đơn giản "a piece of broken pottery".
potsherd

An archaeologist carefully brushes dirt from a potsherd at a dig site.

danh từ
  1. mảnh sành