potshot

potshot

Reporters took potshots at the mayor during the press conference.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời chỉ trích nhắm vào mục tiêu dễ dãi: "potshot" chỉ những lời chỉ trích, công kích nhằm vào một người hoặc vật dễ bị tổn thương, thường được đưa ra một cách hời hợt, thiếu cân nhắc.
    • Phát bắn nhằm vào mục tiêu dễ dàng hoặc ngẫu nhiên: Trong săn bắn, "potshot" một phát bắn nhắm vào con mồi dễ bị bắn ( dụ: đang đứng yên) hoặc một phát bắn không tính toán kỹ lưỡng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The critics took potshots at the mayor for his unpopular decision. (Các nhà phê bình đã chỉ trích thị trưởng quyết định không được lòng dân của ông ấy.)
    • The hunter took a potshot at the rabbit and missed. (Người thợ săn đã bắn một phát nhằm vào con thỏ trượt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take a potshot at someone/something": chỉ trích hoặc công kích ai đó/cái đó một cách hời hợt hoặc không công bằng.

    • The journalist took a potshot at the celebrity's lifestyle in her article. (Nhà báo đã chỉ trích lối sống của người nổi tiếng trong bài báo của ấy.)
  • "to fire potshots": liên tục đưa ra những lời chỉ trích nhỏ nhặt, thiếu căn cứ.

    • During the debate, the candidates fired potshots at each other. (Trong cuộc tranh luận, các ứng viên liên tục chỉ trích lẫn nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Potshot (động từ, ít dùng): bắn hoặc chỉ trích một cách hời hợt.
    • He potshot the proposal without reading it carefully. (Anh ta chỉ trích đề xuất không đọc kỹ.)
  • Pothunter (danh từ): người săn bắn để kiếm thịt hoặc để bán, thường nhắm vào mục tiêu dễ dàng.
Từ đồng nghĩa
  • Criticism: lời chỉ trích.
  • Cheap shot: lời công kích dễ dãi, thiếu tinh tế (thường trong thể thao hoặc tranh luận).
  • Sniping: sự chỉ trích từ xa, ám chỉ những lời công kích nhỏ nhặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "potshot", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "take" (take a potshot) hoặc "fire" (fire a potshot).
Thành ngữ liên quan
  • "Take potshots at": chỉ trích ai đó một cách hời hợt hoặc không công bằng.
    • The opposition party took potshots at the government's new policy. (Đảng đối lập đã chỉ trích chính sách mới của chính phủ một cách hời hợt.)

Từ gần giống

Từ chứa "potshot"