pottage
/'pɔtidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xúp đặc, món hầm đặc: Một món ăn lỏng, thường được nấu chín kỹ và có độ sệt, được làm từ rau củ và đôi khi có thêm thịt. Đây là một món ăn truyền thống, phổ biến trong thời kỳ xưa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The peasants ate a simple pottage of lentils and herbs. (Những người nông dân ăn một món xúp đặc đơn giản làm từ đậu lăng và rau thơm.)
- This medieval recipe describes how to make a hearty pottage. (Công thức thời Trung Cổ này mô tả cách làm một món hầm đặc bổ dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A mess of pottage": Một thứ có giá trị nhỏ nhặt, tầm thường, thường dùng để so sánh với một thứ có giá trị lớn hơn bị đánh đổi. Cụm từ này bắt nguồn từ câu chuyện Kinh Thánh về Esau bán quyền trưởng nam cho Jacob để đổi lấy một bát xúp.
- He sold his family's legacy for a mess of pottage. (Anh ta đã bán di sản của gia đình để đổi lấy một thứ tầm thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Porridge (n): Cháo đặc (thường làm từ yến mạch hoặc ngũ cốc).
- Stew (n): Món hầm, thường có cả nước và nguyên liệu rắn như thịt, rau củ.
- Broth (n): Nước dùng, nước xuýt trong.
Từ đồng nghĩa
- Thick soup: Xúp đặc.
- Vegetable stew: Món hầm rau củ.
Thành ngữ liên quan
- Sell one's birthright for a mess of pottage: Đánh đổi một thứ quý giá (như nguyên tắc, tương lai) để lấy một lợi ích nhỏ nhoi, trước mắt.
- By accepting that bribe, he sold his birthright for a mess of pottage. (Bằng việc nhận hối lộ đó, anh ta đã đánh đổi danh dự của mình để lấy một món lợi nhỏ.)
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) xúp đặc