pouce-pied

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Động vật học) Con chân biển: Chỉ một loài động vật thân giáp chân (cirripède) sống bám vào đávùng triều, thường được thu hoạch làm hải sản. Đâynghĩa chính phổ biến nhất.
    • (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Như "pousse-pied": Cách viết thay thế hiếm gặp, cùng chỉ loài động vật nói trên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les pêcheurs récoltent les pouces-pieds à marée basse. (Những người đánh cá thu hoạch con chân biển khi thủy triều xuống.)
    • Le pouce-pied est un crustacé très prisé en gastronomie. (Chân biểnmột loài giáp xác rất được ưa chuộng trong ẩm thực.)
    • Attention à ne pas glisser sur les rochers couverts de pouces-pieds. (Cẩn thận đừng để trượt trên những tảng đá phủ đầy chân biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ ẩm thực: Từ này thường xuất hiện trong thực đơn nhà hàng hoặc ngữ cảnh ẩm thực để chỉ món ăn chế biến từ loài vật này.
    • Nous avons dégusté des pouces-pieds à la vapeur. (Chúng tôi đã thưởng thức món chân biển hấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Pousse-pied (danh từ giống đực): Cách viết thay thế đồng nghĩa, cùng chỉ loài động vật này. Đâymột biến thể chính tả.
  • Cirripède (danh từ giống đực): Tên gọi khoa học của bộ động vật "pouce-pied" thuộc về.
Từ đồng nghĩa
  • Pousse-pied: (từ đồng nghĩa trực tiếp, ít phổ biến hơn).
Lưu ý
  • Từ này luôn được viết gạch nối: pouce-pied. Số nhiềupouces-pieds.
  • Đâymột danh từ giống đực, nên các mạo từ tính từ đi kèm phảidạng giống đực (le/un pouce-pied, délicieux).
danh từ giống đực
  1. (động vật học) con chân biển (động vật thân giáp chân )
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) như pousse-pied