poudrette

/pu:'dret/
Học thuật
Thân thiện
poudrette

A gardener spreads poudrette around the base of a rose bush.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phân bắc trộn than: Một loại phân bón hữu cơ được sản xuất bằng cách trộn phân người hoặc động vật đã qua xử lý với than bột hoặc các chất hấp thụ khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Farmers in the 19th century sometimes used poudrette to enrich the soil. (Các nông dânthế kỷ 19 đôi khi sử dụng phân bắc trộn than để cải tạo đất.)
    • The production of poudrette was an early method of waste recycling. (Việc sản xuất phân bắc trộn than một phương pháp tái chế chất thải sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply poudrette": bón phân bắc trộn than.
    • They decided to apply poudrette to the vegetable garden. (Họ quyết định bón phân bắc trộn than cho vườn rau.)
Biến thể từ gần giống
  • Compost (n): phân ủ, phân hữu cơ (nói chung).
  • Manure (n): phân chuồng.
Từ đồng nghĩa
  • Night soil compost: phân bắc ủ.
  • Processed manure: phân chuồng đã qua xử lý.
Lưu ý
  • Từ "poudrette" một thuật ngữ chuyên ngành, lịch sử, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản về nông nghiệp cổ điển hoặc lịch sử khoa học. hiếm khi được dùng trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày.
poudrette

A gardener spreads poudrette around the base of a rose bush.

danh từ
  1. phân bắc trộn than