poudrette

/pu:'dret/
danh từ giống cái
  1. (nông nghiệp) phân rắc bột
  2. bột cao su tái sinh
    • faire la poudrette
      giũ lông trong đống cát bụi (...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "poudrette"

poudrette
Une poule fait la poudrette dans un coin de la cour.