poudrette

/pu:'dret/
Học thuật
Thân thiện
poudrette

Une poule fait la poudrette dans un coin de la cour.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Phân rắc bột: Một loại phân bón dạng bột khô, thường được làm từ chất thải đã qua xử lý, dùng trong nông nghiệp.
    • Bột cao su tái sinh: Vật liệu dạng bột được sản xuất từ cao su tái chế.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les agriculteurs utilisent de la poudrette pour enrichir le sol. (Các nông dân sử dụng phân rắc bột để làm màu mỡ đất.)
    • Cette usine recycle les pneus pour en faire de la poudrette. (Nhà máy này tái chế lốp xe để làm bột cao su tái sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire la poudrette": (cụm từ cố định) chỉ hành động giũ lông trong đống cát bụi, thường dùng cho gia cầm như .
    • Regarde les poules, elles font la poudrette pour se nettoyer. (Hãy nhìn những con kia, chúng đang giũ lông trong bụi để tự làm sạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Poudre (danh từ giống cái): Bột, bụi.
    • poudre de riz (phấn rôm), poudre à canon (thuốc súng).
Từ đồng nghĩa
  • Engrais en poudre: Phân bón dạng bột.
  • Caoutchouc régénéré en poudre: Cao su tái sinh dạng bột.
poudrette

Une poule fait la poudrette dans un coin de la cour.

danh từ giống cái
  1. (nông nghiệp) phân rắc bột
  2. bột cao su tái sinh
    • faire la poudrette
      giũ lông trong đống cát bụi (...)

Từ có nhắc đến "poudrette"