poujadisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Phong trào Poujade: Một phong trào chính trị và xã hội ở Pháp vào giữa thế kỷ 20, ban đầu được thành lập để bảo vệ quyền lợi của các tiểu thương, thợ thủ công và nông dân trước thuế má và sự can thiệp của nhà nước.
- Chủ nghĩa Poujade: (Nghĩa xấu) Một đường lối chính trị hoặc thái độ xã hội thiển cận, chỉ tập trung đòi hỏi những quyền lợi cục bộ, ích kỷ và ngắn hạn, thường với tư tưởng bài ngoại và chống lại thể chế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le poujadisme a connu un succès électoral notable dans les années 1950. (Phong trào Poujade đã đạt được thành công đáng kể trong bầu cử vào những năm 1950.)
- Son discours relève d'un pur poujadisme, plein de ressentiment et de propositions simplistes. (Bài phát biểu của ông ta thuộc về chủ nghĩa Poujade thuần túy, đầy sự oán giận và những đề xuất giản đơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tomber dans le poujadisme": rơi vào chủ nghĩa Poujade, ám chỉ việc sử dụng những luận điệu dân túy, bài ngoại và ích kỷ.
- Certains partis politiques risquent de tomber dans le poujadisme pour séduire l'électorat. (Một số đảng phái chính trị có nguy cơ rơi vào chủ nghĩa Poujade để thu hút cử tri.)
"un discours poujadiste": một bài phát biểu mang tính chất Poujade.
- Le candidat a tenu un discours poujadiste, critiquant les élites et promettant des solutions miracles. (Ứng cử viên đã có một bài phát biểu mang tính chất Poujade, chỉ trích giới tinh hoa và hứa hẹn những giải pháp thần kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
Poujadiste (tính từ): thuộc về hoặc có đặc điểm của chủ nghĩa Poujade.
- Un mouvement poujadiste. (Một phong trào mang tính chất Poujade.)
Poujadiste (danh từ): người ủng hộ hoặc thành viên của phong trào Poujade; người có tư tưởng Poujade.
- Les poujadistes défendaient les petits commerçants. (Những người theo chủ nghĩa Poujade bảo vệ các tiểu thương.)
Từ đồng nghĩa
- Populisme de droite: Chủ nghĩa dân túy cánh hữu (trong ngữ cảnh hiện đại, để chỉ một xu hướng tương tự).
- Défense corporatiste étroite: Sự bảo vệ ích kỷ theo chủ nghĩa nghiệp đoàn.
Các cụm từ liên quan
- Mouvement de défense des contribuables: Phong trào bảo vệ người đóng thuế (một tên gọi khác liên quan đến nguồn gốc của phong trào).
- Révolte fiscale: Cuộc nổi dậy chống thuế (bối cảnh ra đời của phong trào).
Thành ngữ liên quan
- "C'est du poujadisme!": (Thành ngữ, dùng với nghĩa xấu) Đó là chủ nghĩa Poujade! - Dùng để chỉ trích một lập trường chính trị hoặc xã hội được coi là ích kỷ, thiển cận và dân túy theo kiểu xấu.
- Promettre de supprimer tous les impôts? C'est du poujadisme! (Hứa sẽ bãi bỏ tất cả các loại thuế ư? Đó là chủ nghĩa Poujade!)
danh từ giống đực
- phong trào Pu-giat (bảo vệ công thương vào giữa (thế kỷ) 20 ở Pháp)
- (nghĩa xấu) chính sách đòi quyền lợi thiển cận