poulbot

Học thuật
Thân thiện
poulbot

Un poulbot vend des journaux dans la rue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Em bé nghèo khổ (ở vùng Montmartre): Từ "poulbot" dùng để chỉ những đứa trẻ đường phố nghèo khổ, đặc biệt là ở khu Montmartre của Paris vào cuối thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20. Hình ảnh này trở nên nổi tiếng qua các bức vẽ tranh biếm họa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les dessins de Francisque Poulbot ont immortalisé le poulbot de Montmartre. (Những bức vẽ của Francisque Poulbot đã bất tử hóa hình ảnh em bé nghèo khổ ở Montmartre.)
    • Au début du XXe siècle, les poulbots étaient une figure familière des rues de Paris. (Vào đầu thế kỷ 20, những em bé nghèo đường phốmột hình ảnh quen thuộc trên các con phố của Paris.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une tête de poulbot": Một khuôn mặt đặc trưng của trẻ em đường phố Montmartre, thường với mái tóc rối, chiếc beret vẻ mặt tinh nghịch.
    • Ce garçon a une vraie tête de poulbot. (Cậu bé này đúng khuôn mặt của một em bé đường phố Montmartre.)
Biến thể từ gần giống
  • Poulbot (adj): Thuộc về phong cách hoặc đặc điểm của những "poulbot".
    • Un dessin au style poulbot. (Một bức vẽ theo phong cách poulbot.)
Từ đồng nghĩa
  • Gamin des rues: Trẻ em đường phố.
  • Gavroche: Tên một nhân vật trẻ em nghèo trong tiểu thuyết "Những người khốn khổ" của Victor Hugo, thường được dùng để chỉ trẻ em đường phố Paris.
Lưu ý
  • Từ này bắt nguồn từ tên của họa Francisque Poulbot (1879-1946), người nổi tiếng với những bức vẽ về trẻ em nghèokhu Montmartre. Theo thời gian, tên của ông đã trở thành một danh từ chung để chỉ đối tượng trong các tác phẩm của ông.
poulbot

Un poulbot vend des journaux dans la rue.

danh từ giống đực
  1. em bé nghèo khổ (vùng Mông-mác--)